Kho từ › Thời gian › for ages

for ages

B1 phr. 📁 Thời gian EVU-PI
đã lâu lắm rồi, trong một thời gian dài
UK /fər ˈeɪdʒɪz/ · US /fər ˈeɪdʒɪz/
I've known my best friend for ages.
→ Tôi quen cậu bạn thân đã lâu lắm rồi.
Đồng nghĩa
for a long time
Collocations
for ages
Cách nói thân mật cho "rất lâu" (nhiều năm). "Ages" ở đây nghĩa "khoảng thời gian rất dài".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...