recently
/ˈriːsntli/ B1
Nghĩa
gần đây, mới đây
adv.
Định nghĩa · Not long ago; in the recent past.
“I saw Tom recently — he looks really well.”Gần đây tôi có gặp Tom — trông cậu ấy rất khỏe.
Ghi chú · Cách nay không lâu (vài tuần/tháng). Đi với quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.