Kho từ › Thời gian › ages ago

ages ago

B1 phr. 📁 Thời gian EVU-PI
lâu lắm rồi (cách đây rất lâu)
UK /ˌeɪdʒɪz əˈɡəʊ/ · US /ˌeɪdʒɪz əˈɡəʊ/
That photo was taken ages ago, before we moved house.
→ Bức ảnh đó chụp lâu lắm rồi, trước khi chúng tôi chuyển nhà.
Đồng nghĩa
a long time ago
Collocations
ages ago
Đồng nghĩa "a long time ago" nhưng thân mật hơn. So với "for ages" (suốt một thời gian dài đến nay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...