Kho từ › Thời gian › second

second

B1 n. 📁 Thời gian EVU-PI
giây (đơn vị thời gian)
UK /ˈsekənd/ · US /ˈsekənd/
There are sixty seconds in a minute.
→ Có sáu mươi giây trong một phút.
Collocations
a few secondsin seconds
Đơn vị thời gian nhỏ. "Second" còn nghĩa "thứ hai" (số thứ tự).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...