Từ vựng B1

Chủ đề Thời gian · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

second

/ˈsekənd/ B1

Nghĩa

giây (đơn vị thời gian) n.

Định nghĩa · A unit of time equal to one sixtieth of a minute.

“There are sixty seconds in a minute.”Có sáu mươi giây trong một phút.

Cụm hay dùng a few secondsin seconds

Ghi chú · Đơn vị thời gian nhỏ. "Second" còn nghĩa "thứ hai" (số thứ tự).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...