Kho từ › Thời gian › fortnight

fortnight

B1 n. 📁 Thời gian EVU-PI
hai tuần, nửa tháng
UK /ˈfɔːtnaɪt/ · US /ˈfɔːtnaɪt/
We go grocery shopping once a fortnight.
→ Chúng tôi đi mua thực phẩm hai tuần một lần.
Collocations
a fortnightonce a fortnight
Từ Anh-Anh, nghĩa "14 ngày" (ghép "fourteen" + "night"). Anh-Mỹ ít dùng, thường nói "two weeks".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...