Kho từ › Thời gian › decade

decade

B1 n. 📁 Thời gian EVU-PI
thập kỷ, mười năm
UK /ˈdekeɪd/ · US /ˈdekeɪd/
The city has changed a lot over the past decade.
→ Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong thập kỷ qua.
Collocations
the past decadefor decades
Là 10 năm. Nhấn âm đầu: /ˈdekeɪd/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...