Kho từ › Con số › add up

add up

A2 v. 📁 Con số EVU-PI
cộng lại (thành tổng)
UK /ˌæd ˈʌp/ · US /ˌæd ˈʌp/
Please add up these numbers and tell me the total.
→ Cộng các số này lại rồi cho tôi biết tổng nhé.
Đồng nghĩa
total
Cụm động từ: gộp nhiều số để ra tổng (a total).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...