Kho từ › Con số › seventh

seventh

A2 num. 📁 Con số EVU-PI
(số thứ tự) thứ bảy
UK /ˈsevnθ/ · US /ˈsevnθ/
Her birthday is on the seventh of April.
→ Sinh nhật cô ấy vào ngày mùng bảy tháng Tư.
Họ từ
seven (num.)
Ngày trong tiếng Anh dùng số thứ tự: "the seventh of April" (KHÔNG "the seven of April").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...