by chance
/baɪ ˈtʃɑːns/ B1
Nghĩa
tình cờ, ngẫu nhiên
phr.
Định nghĩa · Occurring unexpectedly or without planning.
“I met an old classmate by chance at the bookshop.”Mình tình cờ gặp một bạn học cũ ở hiệu sách.
Đồng nghĩa
by accident
Ghi chú · Nghĩa: không hề sắp đặt, hoàn toàn may mắn. Gần nghĩa "by accident".