Kho từ › Cụm giới từ › on the phone

on the phone

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
đang gọi điện; qua điện thoại
UK /ɒn ðə ˈfəʊn/ · US /ɒn ðə ˈfəʊn/
Mum is on the phone with the doctor right now.
→ Mẹ đang gọi điện với bác sĩ ngay bây giờ.
"on the phone" = đang dùng điện thoại để nói chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...