Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ)

26 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/baɪ mɪˈsteɪk/
phr.
do nhầm lẫn, lỡ tay
I took someone else's umbrella by mistake at the café.
Mình lỡ lấy nhầm ô của người khác ở quán cà phê.
Chi tiết
Đồng nghĩaby accident
Cụm "by + N": làm gì đó không cố ý. Gần nghĩa "by accident".
/baɪ ˈhænd/
phr.
bằng tay, thủ công
These bags are made by hand in a small village near Hoi An.
Những chiếc túi này được làm thủ công ở một ngôi làng gần Hội An.
Chi tiết
"by hand" = không dùng máy móc. Trái với "by machine".
/baɪ ˈtʃɑːns/
phr.
tình cờ, ngẫu nhiên
I met an old classmate by chance at the bookshop.
Mình tình cờ gặp một bạn học cũ ở hiệu sách.
Chi tiết
Đồng nghĩaby accident
Nghĩa: không hề sắp đặt, hoàn toàn may mắn. Gần nghĩa "by accident".
/baɪ ˈæksɪdənt/
phr.
vô tình, không cố ý
He deleted the file by accident while cleaning his folder.
Anh ấy vô tình xóa mất tệp trong lúc dọn thư mục.
Chi tiết
Đồng nghĩaby chanceby mistake
Trái nghĩa "on purpose". Chỉ hành động không có chủ ý.
/ɒn ˈpɜːpəs/
phr.
cố ý, có chủ đích
I don't think she broke the glass on purpose.
Mình không nghĩ cô ấy cố ý làm vỡ cái ly.
Chi tiết
Đồng nghĩadeliberatelyintentionally
Trái nghĩa "by accident". Nhấn mạnh việc có chủ ý.
/ɒn ðə ˈfəʊn/
phr.
đang gọi điện; qua điện thoại
Mum is on the phone with the doctor right now.
Mẹ đang gọi điện với bác sĩ ngay bây giờ.
Chi tiết
"on the phone" = đang dùng điện thoại để nói chuyện.
/ɒn ˈstraɪk/
phr.
đình công
The factory workers went on strike over low pay.
Công nhân nhà máy đình công vì lương thấp.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on strikebe on strike
"go on strike" = bắt đầu đình công; "be on strike" = đang đình công.
/ɒn dɪˈspleɪ/
phr.
được trưng bày
The new phones are on display near the shop entrance.
Mấy chiếc điện thoại mới được trưng bày gần cửa ra vào.
Chi tiết
"on display" = bày ra cho mọi người xem hoặc ngắm.
/ɒn ˈfaɪə/
phr.
đang cháy, bốc cháy
People shouted that the old house was on fire.
Mọi người hô lên rằng ngôi nhà cũ đang cháy.
Chi tiết
Cụm hay dùngcatch firebe on fire
"be on fire" = đang cháy; "catch fire" = bắt lửa.
/ɒn ˈbɔːd/
phr.
trên (tàu, xe, máy bay)
All the passengers are on board, so the bus can leave.
Tất cả hành khách đã lên xe, nên xe có thể chạy.
Chi tiết
"on board" = ở trên tàu, xe, thuyền hay máy bay.
/ɪn ə ˈhʌri/
phr.
vội vàng, gấp gáp
She left in a hurry and forgot her keys.
Cô ấy vội vã rời đi và quên cả chìa khóa.
Chi tiết
Đồng nghĩain a rush
"in a hurry" = đang gấp. "in a rush" nghĩa tương tự.
/ɪn ˈdiːteɪl/
phr.
chi tiết, tỉ mỉ
The teacher explained the exam rules in detail.
Thầy giáo giải thích quy định thi rất chi tiết.
Chi tiết
"in detail" = bao gồm đầy đủ các thông tin quan trọng.
/ɪn ˈfjuːtʃə/
phr.
từ nay về sau
Please be more careful with your password in future.
Từ nay về sau hãy cẩn thận hơn với mật khẩu nhé.
Chi tiết
Anh-Anh "in future" = từ nay trở đi; khác "in the future" = trong tương lai (nói chung).
/ɪn ˈtɪəz/
phr.
khóc, nước mắt giàn giụa
The little girl was in tears after losing her toy.
Cô bé khóc nức nở sau khi làm mất món đồ chơi.
Chi tiết
Cụm hay dùngburst into tears
"in tears" = đang khóc; "burst into tears" = bật khóc.
/ɒn ˈtaɪm/
phr.
đúng giờ (đúng giờ đã định)
The train left exactly on time at 8.30.
Tàu rời ga đúng giờ, lúc 8 giờ 30.
Chi tiết
"on time" = đúng giờ đã hẹn hoặc theo lịch. So sánh "in time" (kịp giờ).
/ɪn ˈtaɪm/
phr.
kịp giờ (trước hạn cần)
We ran to the station and arrived just in time to catch the bus.
Tụi mình chạy ra bến và đến vừa kịp bắt xe buýt.
Chi tiết
Cụm hay dùngjust in time
"in time" = kịp, trước thời điểm cần đến. So sánh "on time" (đúng giờ).
/ɪn ði ˈend/
phr.
cuối cùng, rốt cuộc
We couldn't decide where to eat, so in the end we just cooked at home.
Chúng tôi không quyết được ăn ở đâu, nên rốt cuộc chỉ nấu ở nhà.
Chi tiết
Đồng nghĩaeventuallyfinally
Chỉ kết quả sau một thời gian hoặc sau khi cân nhắc. Trái với "at first".
/ət ði ˈend/
phr.
ở phần cuối (của cái gì)
There is a summary at the end of each chapter.
Có phần tóm tắt ở cuối mỗi chương.
Chi tiết
Cụm hay dùngat the end of
Mẫu "at the end of + sth" = ở đoạn cuối của cái gì. So sánh "in the end" (rốt cuộc).
/ɪn ˈbɪznəs/
phr.
làm kinh doanh
To succeed in business, you must treat customers well.
Muốn thành công trong kinh doanh, bạn phải đối xử tốt với khách.
Chi tiết
"in business" = hoạt động như một người kinh doanh. So sánh "on business".
/ɒn ˈbɪznəs/
phr.
đi công tác
My father is in Singapore on business this week.
Tuần này bố mình ở Singapore để công tác.
Chi tiết
"on business" = đi vì công việc (không phải du lịch). So sánh "in business".
/ˌaʊt əv ˈdeɪt/
phr.
lỗi thời, cũ
This guidebook is out of date — the prices have all changed.
Cuốn cẩm nang này lỗi thời rồi — giá cả đổi hết cả.
Chi tiết
Đồng nghĩaoutdated
Viết có gạch nối khi làm tính từ đứng trước danh từ: "an out-of-date map". Trái nghĩa "up to date".
/ˌʌp tə ˈdeɪt/
phr.
cập nhật, mới nhất
This app keeps the bus times up to date.
Ứng dụng này luôn cập nhật giờ xe buýt mới nhất.
Chi tiết
Có gạch nối khi đứng trước danh từ: "up-to-date information". Trái nghĩa "out of date".
/ɪn ə ˈməʊmənt/
phr.
lát nữa, chốc nữa
Please wait here — the doctor will see you in a moment.
Xin đợi ở đây — bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay chốc nữa.
Chi tiết
Đồng nghĩain a minute
"in a moment" = rất sớm, không phải ngay bây giờ. Syn "in a minute".
/ɪn ə ˈmɪnɪt/
phr.
một lát nữa
I'll finish this message and call you back in a minute.
Mình gõ nốt tin nhắn rồi gọi lại cho bạn ngay lát nữa.
Chi tiết
Đồng nghĩain a moment
Nghĩa như "in a moment" = một chút nữa; không phải đúng 60 giây.
/ət ðə ˈməʊmənt/
phr.
hiện tại, lúc này
I'm busy at the moment; can I call you back later?
Hiện tại mình đang bận; lát mình gọi lại nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩaright now
Đúng: "at the moment" (KHÔNG "in this moment"). Nghĩa: ngay lúc này.
/ˌraɪt ˈnaʊ/
phr.
ngay bây giờ
I can't talk right now — I'm in a meeting.
Mình không nói chuyện được ngay bây giờ — mình đang họp.
Chi tiết
Đồng nghĩaat the moment
Syn "at the moment"; nhấn mạnh "ngay lập tức, lúc này".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...