Kho từ › Cụm giới từ › on strike

on strike

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
đình công
UK /ɒn ˈstraɪk/ · US /ɒn ˈstraɪk/
The factory workers went on strike over low pay.
→ Công nhân nhà máy đình công vì lương thấp.
Collocations
go on strikebe on strike
"go on strike" = bắt đầu đình công; "be on strike" = đang đình công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...