Kho từ › Cụm giới từ › in detail

in detail

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
chi tiết, tỉ mỉ
UK /ɪn ˈdiːteɪl/ · US /ɪn ˈdiːteɪl/
The teacher explained the exam rules in detail.
→ Thầy giáo giải thích quy định thi rất chi tiết.
"in detail" = bao gồm đầy đủ các thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...