Kho từ › Cụm giới từ › in future

in future

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
từ nay về sau
UK /ɪn ˈfjuːtʃə/ · US /ɪn ˈfjuːtʃə/
Please be more careful with your password in future.
→ Từ nay về sau hãy cẩn thận hơn với mật khẩu nhé.
Anh-Anh "in future" = từ nay trở đi; khác "in the future" = trong tương lai (nói chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...