Kho từ › Cụm giới từ › on business

on business

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
đi công tác
UK /ɒn ˈbɪznəs/ · US /ɒn ˈbɪznəs/
My father is in Singapore on business this week.
→ Tuần này bố mình ở Singapore để công tác.
"on business" = đi vì công việc (không phải du lịch). So sánh "in business".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...