Kho từ › Cụm giới từ › out of date

out of date

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
lỗi thời, cũ
UK /ˌaʊt əv ˈdeɪt/ · US /ˌaʊt əv ˈdeɪt/
This guidebook is out of date — the prices have all changed.
→ Cuốn cẩm nang này lỗi thời rồi — giá cả đổi hết cả.
Đồng nghĩa
outdated
Viết có gạch nối khi làm tính từ đứng trước danh từ: "an out-of-date map". Trái nghĩa "up to date".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...