out of date
Nghĩa
Định nghĩa · No longer current or relevant.
“This guidebook is out of date — the prices have all changed.”Cuốn cẩm nang này lỗi thời rồi — giá cả đổi hết cả.
Ghi chú · Viết có gạch nối khi làm tính từ đứng trước danh từ: "an out-of-date map". Trái nghĩa "up to date".