Kho từ › Cụm giới từ › up to date

up to date

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
cập nhật, mới nhất
UK /ˌʌp tə ˈdeɪt/ · US /ˌʌp tə ˈdeɪt/
This app keeps the bus times up to date.
→ Ứng dụng này luôn cập nhật giờ xe buýt mới nhất.
Có gạch nối khi đứng trước danh từ: "up-to-date information". Trái nghĩa "out of date".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...