Kho từ › Cụm giới từ › in a moment

in a moment

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
lát nữa, chốc nữa
UK /ɪn ə ˈməʊmənt/ · US /ɪn ə ˈməʊmənt/
Please wait here — the doctor will see you in a moment.
→ Xin đợi ở đây — bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay chốc nữa.
Đồng nghĩa
in a minute
"in a moment" = rất sớm, không phải ngay bây giờ. Syn "in a minute".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...