Kho từ › Cụm giới từ › in a minute

in a minute

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
một lát nữa
UK /ɪn ə ˈmɪnɪt/ · US /ɪn ə ˈmɪnɪt/
I'll finish this message and call you back in a minute.
→ Mình gõ nốt tin nhắn rồi gọi lại cho bạn ngay lát nữa.
Đồng nghĩa
in a moment
Nghĩa như "in a moment" = một chút nữa; không phải đúng 60 giây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...