Kho từ › Cụm giới từ › at the moment

at the moment

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
hiện tại, lúc này
UK /ət ðə ˈməʊmənt/ · US /ət ðə ˈməʊmənt/
I'm busy at the moment; can I call you back later?
→ Hiện tại mình đang bận; lát mình gọi lại nhé?
Đồng nghĩa
right now
Đúng: "at the moment" (KHÔNG "in this moment"). Nghĩa: ngay lúc này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...