Kho từ › Cụm giới từ › right now

right now

B1 phr. 📁 Cụm giới từ EVU-PI
ngay bây giờ
UK /ˌraɪt ˈnaʊ/ · US /ˌraɪt ˈnaʊ/
I can't talk right now — I'm in a meeting.
→ Mình không nói chuyện được ngay bây giờ — mình đang họp.
Đồng nghĩa
at the moment
Syn "at the moment"; nhấn mạnh "ngay lập tức, lúc này".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...