frequently
/ˈfriːkwəntli/ B1
Nghĩa
thường xuyên (trang trọng hơn often)
adv.
Định nghĩa · Many times, more formal than often.
“This bus route is frequently crowded during rush hour.”Tuyến xe buýt này thường xuyên đông đúc vào giờ cao điểm.
Ghi chú · Trang trọng hơn "often", hay gặp trong văn viết. Trái nghĩa: "rarely".