Kho từ › Trạng từ › frequently

frequently

B1 adv. 📁 Trạng từ EVU-PI
thường xuyên (trang trọng hơn often)
UK /ˈfriːkwəntli/ · US /ˈfriːkwəntli/
This bus route is frequently crowded during rush hour.
→ Tuyến xe buýt này thường xuyên đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
oftenregularly
Họ từ
frequent (adj.)frequency (n.)
Trang trọng hơn "often", hay gặp trong văn viết. Trái nghĩa: "rarely".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...