sometimes
/ˈsʌmtaɪmz/ B1
Nghĩa
thỉnh thoảng, đôi khi
adv.
Định nghĩa · Not always but some of the time.
“Sometimes I take the train instead of driving to save money.”Thỉnh thoảng tôi đi tàu thay vì lái xe để tiết kiệm tiền.
Ghi chú · Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Đừng nhầm với "sometime" (một lúc nào đó) hay "some time" (một khoảng thời gian).