Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 91 · Adverbs (Trạng từ)

28 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɔːlweɪz/
adv.
luôn luôn, lúc nào cũng (tần suất 100%)
My grandmother always gets up at five to do her morning exercises.
Bà tôi lúc nào cũng dậy lúc năm giờ để tập thể dục buổi sáng.
Chi tiết
Cụm hay dùngalmost alwaysnearly always
Trạng từ tần suất thường đứng TRƯỚC động từ chính, nhưng đứng SAU động từ "be": "He is always busy."
/ˈɒfən/
adv.
thường, thường xuyên
We often eat pho for breakfast at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩafrequentlyregularly
Đứng trước động từ chính: "I often walk to school." Hỏi tần suất bằng "How often...?"
/ˌkwaɪt ˈɒfən/
adv.
khá thường xuyên
I go to the library quite often to study for my exams.
Tôi khá thường xuyên đến thư viện để ôn thi.
Chi tiết
Cụm chỉ tần suất cao vừa phải; có thể đứng cuối câu: "We meet quite often."
/ˈfriːkwəntli/
adv.
thường xuyên (trang trọng hơn often)
This bus route is frequently crowded during rush hour.
Tuyến xe buýt này thường xuyên đông đúc vào giờ cao điểm.
Chi tiết
Đồng nghĩaoftenregularly
Họ từfrequent (adj.)frequency (n.)
Trang trọng hơn "often", hay gặp trong văn viết. Trái nghĩa: "rarely".
/ˈsʌmtaɪmz/
adv.
thỉnh thoảng, đôi khi
Sometimes I take the train instead of driving to save money.
Thỉnh thoảng tôi đi tàu thay vì lái xe để tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Đừng nhầm với "sometime" (một lúc nào đó) hay "some time" (một khoảng thời gian).
/əˈkeɪʒənəli/
adv.
thỉnh thoảng (ít hơn sometimes)
She occasionally treats herself to a coffee at a nice cafe.
Thỉnh thoảng cô ấy tự thưởng cho mình một ly cà phê ở quán đẹp.
Chi tiết
Đồng nghĩasometimesnow and then
Họ từoccasion (n.)occasional (adj.)
Ít thường xuyên hơn "sometimes". Đứng trước động từ chính hoặc đầu câu.
/ˌhɑːdli ˈevə/
adv.
hầu như không bao giờ
My father hardly ever misses the evening news.
Bố tôi hầu như không bao giờ bỏ lỡ bản tin buổi tối.
Chi tiết
Đồng nghĩararelyseldom
Nghĩa gần "almost never". Bản thân đã mang nghĩa phủ định — KHÔNG dùng thêm "not".
/ˈreəli/
adv.
hiếm khi
It rarely snows in the north of Vietnam, so children get excited when it does.
Miền Bắc Việt Nam hiếm khi có tuyết nên bọn trẻ rất phấn khích khi tuyết rơi.
Chi tiết
Đồng nghĩaseldomhardly ever
Mang nghĩa phủ định sẵn — không thêm "not". Đứng trước động từ chính.
/ˈseldəm/
adv.
ít khi, hiếm khi (trang trọng)
The old shop seldom opens before nine in the morning.
Cửa hàng cũ hiếm khi mở trước chín giờ sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩararelyhardly ever
Trang trọng (fml), hay dùng trong văn viết. Cùng nghĩa "rarely".
/ˈnevə/
adv.
không bao giờ (tần suất 0%)
I have never been to Da Lat, but I really want to visit it.
Tôi chưa bao giờ đến Đà Lạt, nhưng tôi rất muốn ghé thăm.
Chi tiết
Đã phủ định sẵn — dùng với động từ khẳng định: "I never eat..." Ở thì hoàn thành: "have never been".
/ə ˈbɪt/
adv.
một chút, hơi (thân mật)
The soup is a bit too salty for me.
Món canh hơi mặn so với khẩu vị của tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaa littleslightly
Thân mật (infml). "A bit", "a little", "slightly" thường đứng trước tính từ mang ý tiêu cực (a bit bored). KHÔNG dùng trước cụm "tính từ + danh từ".
/ə ˈlɪtl/
adv.
một chút, hơi
I was a little nervous before my first job interview.
Tôi hơi hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên.
Chi tiết
Đồng nghĩaa bitslightly
Giống "a bit" nhưng hơi trang trọng hơn. KHÔNG đặt trước cụm "tính từ + danh từ".
/ˈslaɪtli/
adv.
hơi, một chút
This shirt is slightly bigger than the one I tried on before.
Chiếc áo này hơi rộng hơn chiếc tôi vừa thử.
Chi tiết
Đồng nghĩaa bita little
Họ từslight (adj.)
Khác "a bit/a little", "slightly" CÓ thể đứng trước cụm "tính từ + danh từ": "a slightly bigger size".
/kwaɪt/
adv.
khá (hơn a bit nhưng chưa tới very)
The film was quite good, but the ending was disappointing.
Bộ phim khá hay, nhưng đoạn kết thì đáng thất vọng.
Chi tiết
Đồng nghĩafairlyrather
Trật tự đặc biệt: "quite a nice room" (quite đứng TRƯỚC mạo từ a).
/ˈfeəli/
adv.
khá (mức nhẹ hơn quite)
The exam was fairly easy, so most students finished early.
Bài thi khá dễ nên đa số học sinh làm xong sớm.
Chi tiết
Đồng nghĩaquitepretty
Mức độ nhẹ hơn "quite" một chút. Trật tự: "a fairly wet day".
/ˈrɑːðə/
adv.
khá, hơi (thường kèm ý tiêu cực)
It was rather cold last night, so I closed all the windows.
Đêm qua trời khá lạnh nên tôi đóng hết cửa sổ.
Chi tiết
Đồng nghĩaquitefairly
Thường đi với ý tiêu cực/bất ngờ. Trật tự linh hoạt: "a rather good party" HOẶC "rather a good party".
/ˈprɪti/
adv.
khá (thân mật)
I'm pretty sure I locked the door before we left.
Tôi khá chắc là mình đã khoá cửa trước khi đi.
Chi tiết
Đồng nghĩaquitefairly
Thân mật (infml), hay dùng khi nói. Đừng nhầm với "pretty" (xinh xắn, adj.).
/kəmˈpliːtli/
adv.
hoàn toàn (100%)
After the long hike, we were completely exhausted.
Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi hoàn toàn kiệt sức.
Chi tiết
Đồng nghĩatotallyentirely
Họ từcomplete (adj.)complete (v.)
Đi với tính từ chỉ trạng thái tuyệt đối: completely empty/full/wrong.
/ˈtəʊtəli/
adv.
hoàn toàn (100%)
I totally agree with your idea of starting earlier.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng bắt đầu sớm hơn của bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩacompletelyabsolutely
Họ từtotal (adj.)total (n.)
Cùng nghĩa "completely". "I totally agree" = tôi hoàn toàn đồng ý.
/ɪkˈstriːmli/
adv.
cực kỳ, vô cùng
The streets were extremely busy on the last day before Tet.
Đường phố cực kỳ đông đúc vào ngày cuối cùng trước Tết.
Chi tiết
Đồng nghĩaincrediblyexceptionally
Họ từextreme (adj.)
Mạnh hơn "very". Dùng trước tính từ/trạng từ: extremely hot, extremely well.
/ɪnˈkredəbli/
adv.
cực kỳ, đến khó tin
The view from the top of the mountain was incredibly beautiful.
Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp đến khó tin.
Chi tiết
Đồng nghĩaextremelyamazingly
Họ từincredible (adj.)
Nghĩa gốc "đến mức khó tin", dùng để nhấn mạnh như "extremely".
/ˈsiːkrətli/
adv.
một cách bí mật, lén lút
She secretly planned a surprise party for her best friend.
Cô ấy bí mật lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn thân.
Chi tiết
Họ từsecret (n.)secret (adj.)
Trạng từ chỉ cách thức = "theo cách người khác không biết". Cấu tạo: secret + -ly.
/ˈkwaɪətli/
adv.
một cách yên lặng, khẽ khàng
He closed the door quietly so he wouldn't wake the baby.
Anh ấy khẽ đóng cửa để không đánh thức em bé.
Chi tiết
Đồng nghĩasilently
Họ từquiet (adj.)
Cách thức = "một cách yên lặng". Trái nghĩa: "loudly". Cấu tạo: quiet + -ly.
/ˈsʌdənli/
adv.
đột nhiên, bất chợt
The rain started suddenly while we were crossing the street.
Trời đột nhiên đổ mưa khi chúng tôi đang băng qua đường.
Chi tiết
Đồng nghĩaall of a suddenabruptly
Họ từsudden (adj.)
Nghĩa "bất chợt, nhanh và không báo trước". Cấu tạo: sudden + -ly.
/ˈɜːdʒəntli/
adv.
một cách khẩn cấp
The patient needed to see a doctor urgently.
Bệnh nhân cần gặp bác sĩ một cách khẩn cấp.
Chi tiết
Họ từurgent (adj.)urgency (n.)
Nghĩa "gấp, vì việc rất quan trọng". Cấu tạo: urgent + -ly.
/ˈbriːfli/
adv.
một cách ngắn gọn; trong chốc lát
The manager spoke briefly about the new schedule and then left.
Quản lý nói ngắn gọn về lịch làm việc mới rồi rời đi.
Chi tiết
Đồng nghĩashortly
Họ từbrief (adj.)
Nghĩa "ngắn gọn / trong thời gian ngắn". Cấu tạo: brief + -ly.
/pəˈlaɪtli/
adv.
một cách lịch sự
The waiter politely asked if we wanted anything else.
Người phục vụ lịch sự hỏi chúng tôi có cần thêm gì không.
Chi tiết
Họ từpolite (adj.)politeness (n.)
Cách thức = "một cách lịch sự". Trái nghĩa: "rudely". Cấu tạo: polite + -ly.
/ˈæŋɡrəli/
adv.
một cách giận dữ
He shut his laptop angrily when the internet stopped working again.
Anh ấy giận dữ đóng sập laptop khi mạng lại ngừng hoạt động.
Chi tiết
Họ từanger (n.)angry (adj.)
Cách thức = "một cách giận dữ". Chính tả: angry → angrily (y đổi thành i).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...