pretty
/ˈprɪti/ B1
Nghĩa
khá (thân mật)
adv.
Định nghĩa · To a fairly large degree or extent.
“I'm pretty sure I locked the door before we left.”Tôi khá chắc là mình đã khoá cửa trước khi đi.
Ghi chú · Thân mật (infml), hay dùng khi nói. Đừng nhầm với "pretty" (xinh xắn, adj.).