Từ vựng B1

Chủ đề Trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pretty

/ˈprɪti/ B1

Nghĩa

khá (thân mật) adv.

Định nghĩa · To a fairly large degree or extent.

“I'm pretty sure I locked the door before we left.”Tôi khá chắc là mình đã khoá cửa trước khi đi.

Đồng nghĩa quitefairly

Ghi chú · Thân mật (infml), hay dùng khi nói. Đừng nhầm với "pretty" (xinh xắn, adj.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...