Kho từ › Trạng từ › hardly ever

hardly ever

B1 adv. 📁 Trạng từ EVU-PI
hầu như không bao giờ
UK /ˌhɑːdli ˈevə/ · US /ˌhɑːdli ˈevə/
My father hardly ever misses the evening news.
→ Bố tôi hầu như không bao giờ bỏ lỡ bản tin buổi tối.
Đồng nghĩa
rarelyseldom
Nghĩa gần "almost never". Bản thân đã mang nghĩa phủ định — KHÔNG dùng thêm "not".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...