Kho từ › Trạng từ › a bit

a bit

B1 adv. 📁 Trạng từ EVU-PI
một chút, hơi (thân mật)
UK /ə ˈbɪt/ · US /ə ˈbɪt/
The soup is a bit too salty for me.
→ Món canh hơi mặn so với khẩu vị của tôi.
Đồng nghĩa
a littleslightly
Thân mật (infml). "A bit", "a little", "slightly" thường đứng trước tính từ mang ý tiêu cực (a bit bored). KHÔNG dùng trước cụm "tính từ + danh từ".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...