Kho từ › Trạng từ › fairly

fairly

B1 adv. 📁 Trạng từ EVU-PI
khá (mức nhẹ hơn quite)
UK /ˈfeəli/ · US /ˈfeəli/
The exam was fairly easy, so most students finished early.
→ Bài thi khá dễ nên đa số học sinh làm xong sớm.
Đồng nghĩa
quitepretty
Mức độ nhẹ hơn "quite" một chút. Trật tự: "a fairly wet day".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...