interests
/ˈɪntrəsts/ B1
Nghĩa
sở thích, mối quan tâm
n.
Định nghĩa · Hobbies or activities someone enjoys.
“Under interests, I wrote reading and playing football.”Ở mục sở thích, tôi ghi đọc sách và chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
hobbies
Ghi chú · Trong CV = những việc bạn thích làm (gần "hobbies"). "Be interested in + danh từ/V-ing".