Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)

35 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɜːθkweɪk/
n.
trận động đất
Japan has strict building rules to limit the damage caused by an earthquake.
Nhật Bản có quy định xây dựng nghiêm ngặt để hạn chế thiệt hại do động đất gây ra.
Chi tiết
Scientists still cannot predict exactly when an earthquake will happen.Các nhà khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác khi nào động đất sẽ xảy ra.
Cụm hay dùnga major earthquakea powerful earthquakean earthquake hits/strikes
Họ từquake (n.)
Nghĩa đen: earth (đất) + quake (rung lắc). Động từ đi kèm: an earthquake shook the city (một trận động đất làm rung chuyển thành phố).
/flʌd/
n.
lũ lụt, trận lụt
Heavy rain last week caused a flood that closed several main roads.
Mưa lớn tuần trước gây ra một trận lụt làm đóng nhiều tuyến đường chính.
Chi tiết
Cụm hay dùngflash floodsevere floodinga flood warning
Họ từflood (v.)flooding (n.)
Nguyên nhân: too much rain (quá nhiều mưa). Dạng động từ: the river flooded the fields (con sông làm ngập cánh đồng).
/draʊt/
n.
hạn hán
The long drought left many rivers almost empty.
Đợt hạn hán kéo dài khiến nhiều con sông gần như cạn khô.
Chi tiết
Cụm hay dùnga severe droughta prolonged droughtsuffer a drought
Nguyên nhân: no rain (không có mưa) — trái ngược với flood. Phát âm "ough" như /aʊ/, vần với "out".
/vɒlˈkeɪnəʊ/
n.
núi lửa
The island has several active volcanoes that still erupt.
Hòn đảo có vài ngọn núi lửa còn hoạt động và vẫn phun trào.
Chi tiết
Họ từvolcanic (adj.)
Số nhiều: volcanoes (thêm -es). active = còn hoạt động; dormant = ngủ yên; extinct = đã tắt.
/ˈfæmɪn/
n.
nạn đói
Aid agencies are sending food to regions threatened by famine.
Các tổ chức cứu trợ đang gửi lương thực đến những vùng bị đe doạ bởi nạn đói.
Chi tiết
Cụm hay dùngwidespread faminea famine relief effortthe threat of famine
Nguyên nhân: no food (thiếu lương thực), thường do hạn hán hoặc mất mùa. Người bị đói dùng động từ starve.
/ˈlændslaɪd/
n.
sạt lở đất, lở đất
After days of rain, a landslide blocked the mountain highway.
Sau nhiều ngày mưa, một vụ sạt lở đất đã chặn tuyến quốc lộ trên núi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga landslide blocks the roadtrigger a landslide
Đất đá trượt nhanh xuống dốc. Từ này còn nghĩa "thắng lớn" trong bầu cử: a landslide victory.
/ˌepɪˈdemɪk/
n.
dịch bệnh (lây lan rộng)
Vaccination programmes can stop an epidemic from spreading.
Các chương trình tiêm chủng có thể ngăn dịch bệnh lây lan.
Chi tiết
Cụm hay dùnga flu epidemican epidemic spreadscontain an epidemic
Họ từepidemic (adj.)
Dịch trong một vùng/quốc gia; lan ra toàn cầu thì gọi là pandemic (đại dịch).
/ɪkˈspləʊʒn/
n.
vụ nổ
A gas explosion damaged the old factory, but no one was hurt.
Một vụ nổ khí ga làm hư hại nhà máy cũ, nhưng không ai bị thương.
Chi tiết
Cụm hay dùnga huge explosioncause an explosion
Họ từexplode (v.)explosive (adj.)
Động từ: explode (nổ). Nghĩa bóng: a population explosion (sự bùng nổ dân số).
/ˈɪnsɪdənt/
n.
sự việc, sự cố
Investigators are still trying to understand the cause of the incident.
Các điều tra viên vẫn đang cố tìm hiểu nguyên nhân của sự cố.
Chi tiết
Cụm hay dùnga serious incidenta minor incidentreport an incident
Họ từincidental (adj.)
Từ trung tính chỉ một sự việc xảy ra; a major accident/incident dùng cho tai nạn lớn (vd rơi máy bay).
/ˈhʌrɪkən/
n.
bão lớn (ở Đại Tây Dương)
The hurricane weakened before it reached the coast.
Cơn bão suy yếu trước khi tiến vào bờ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga hurricane hitsthe hurricane season
Cùng hiện tượng nhưng khác vùng: hurricane (Đại Tây Dương), typhoon (Tây Thái Bình Dương), cyclone (Ấn Độ Dương).
/tɔːˈneɪdəʊ/
n.
lốc xoáy, vòi rồng
A tornado is a violent, spinning column of air that can lift heavy objects.
Lốc xoáy là một cột không khí xoay tròn dữ dội, có thể cuốn bay cả vật nặng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tornado touches downa tornado warning
Số nhiều: tornadoes/tornados. Khác hurricane ở chỗ nhỏ hơn nhưng gió xoáy rất mạnh.
/taɪˈfuːn/
n.
bão (ở vùng Tây Thái Bình Dương)
The typhoon brought strong winds and heavy rain to the coast.
Cơn bão mang theo gió mạnh và mưa lớn vào vùng ven biển.
Chi tiết
Cụm hay dùnga powerful typhoonthe typhoon made landfall
Đây là từ thường dùng cho bão ở Việt Nam, Philippines, Nhật Bản. Bản chất giống hurricane.
/ˌtrɒpɪkl ˈstɔːm/
n. phr.
áp thấp nhiệt đới, bão nhiệt đới
The tropical storm is expected to move north over the weekend.
Cơn bão nhiệt đới dự kiến di chuyển lên phía bắc vào cuối tuần.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tropical storm formsa tropical storm weakens
Cấp độ nhẹ hơn typhoon/hurricane; nếu mạnh lên có thể thành bão thực sự.
/ˌsɪvl ˈwɔː/
n. phr.
nội chiến (chiến tranh giữa các phe trong cùng một nước)
The documentary explains how the civil war affected ordinary families.
Bộ phim tài liệu giải thích nội chiến đã ảnh hưởng đến các gia đình bình thường ra sao.
Chi tiết
Cụm hay dùnga civil war breaks outthe end of the civil war
civil (dân sự, trong nước) + war. Khác war thông thường vì các bên ở cùng một quốc gia.
/ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə/
n. phr.
thảm hoạ thiên nhiên
Earthquakes, floods and droughts are all examples of natural disasters.
Động đất, lũ lụt và hạn hán đều là những ví dụ về thảm hoạ thiên nhiên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga natural disaster strikesrespond to a natural disaster
Thảm hoạ KHÔNG do con người gây ra. Trái với man-made disaster (thảm hoạ do con người).
/ˈɪndʒə/
v.
làm bị thương (dùng cho người/động vật)
Drivers who wear seat belts are much less likely to be injured.
Người lái xe thắt dây an toàn thì ít có khả năng bị thương hơn nhiều.
Chi tiết
Họ từinjury (n.)injured (adj.)
QUAN TRỌNG: injure dùng cho NGƯỜI; đồ vật thì dùng damage. So sánh: 200 people were injured; many buildings were damaged.
/ˈdæmɪdʒ/
v.
làm hư hại, gây thiệt hại (dùng cho đồ vật)
The storm damaged several roofs in the village.
Cơn bão làm hư hại vài mái nhà trong làng.
Chi tiết
The flood caused serious damage to the crops.Trận lụt gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
Họ từdamage (n.)damaging (adj.)
damage dùng cho VẬT; người bị thương dùng injure. Danh từ damage không đếm được: much damage, không "damages" (số nhiều mang nghĩa "tiền bồi thường").
/ɪˈrʌpt/
v.
phun trào (núi lửa); bùng phát
The volcano last erupted more than a hundred years ago.
Núi lửa lần cuối phun trào cách đây hơn một trăm năm.
Chi tiết
Họ từeruption (n.)
Động từ đi với volcano. Nghĩa bóng: violence/anger erupted (bạo lực/cơn giận bùng lên).
/spred/
v.
lan ra, trải rộng ra
As the city spreads, the countryside around it shrinks.
Khi thành phố lan rộng, vùng nông thôn quanh nó thu hẹp lại.
Chi tiết
Bất quy tắc: spread – spread – spread (không đổi). Trái với shrink.
/stɑːv/
v.
chết đói, đói lả
Aid workers are racing to reach people who are starving after the drought.
Nhân viên cứu trợ đang chạy đua để tiếp cận những người đang đói lả sau đợt hạn hán.
Chi tiết
Họ từstarvation (n.)starving (adj.)
Liên quan tới famine (nạn đói). Nói thông tục "I'm starving" = đói cồn cào (không phải chết đói).
/ʃeɪk/
v.
rung, run lên; lắc
The whole bus shook as it went over the potholes.
Cả chiếc xe buýt rung lên khi đi qua ổ gà.
Chi tiết
Họ từshake (n.)shaky (adj.)
🚨 Bất quy tắc: shake – shook – shaken (cùng với "bite"). Rung/lắc mạnh hơn tremble.
/ˈsʌfə/
v.
chịu đựng, hứng chịu (khó khăn/thiệt hại)
The region is suffering from its worst drought in decades.
Vùng này đang hứng chịu đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
Chi tiết
Cụm hay dùngsuffer fromsuffer damagesuffer losses
Họ từsuffering (n.)
Có thể dùng suffer + tân ngữ (suffer a drought) hoặc suffer from + danh từ.
/ˌbreɪk ˈaʊt/
phr. v.
bùng phát, nổ ra (chiến tranh/dịch bệnh/hoả hoạn)
Health officials worry that disease may break out after the flood.
Giới chức y tế lo ngại dịch bệnh có thể bùng phát sau trận lụt.
Chi tiết
Họ từoutbreak (n.)
Cụm động từ đi với war, fire, disease, conflict. Danh từ tương ứng: an outbreak (đợt bùng phát).
/ˈswiːp θruː/
phr. v.
càn quét, quét qua (trên diện rộng)
A powerful storm swept through the coastal towns overnight.
Một cơn bão mạnh đã quét qua các thị trấn ven biển trong đêm.
Chi tiết
Bất quy tắc: sweep – swept – swept. Diễn tả thứ gì đó lan/di chuyển nhanh và mạnh qua một khu vực.
/ˈkæʒuəlti/
n.
người thương vong (chết hoặc bị thương)
Emergency teams worked through the night to help the casualties.
Các đội cứu hộ làm việc suốt đêm để giúp những người thương vong.
Chi tiết
Cụm hay dùngheavy casualtiesthe number of casualties
Số nhiều: casualties. Bao gồm CẢ người chết lẫn người bị thương. Ở Anh, "Casualty" còn là khoa cấp cứu bệnh viện.
/ˈvɪktɪm/
n.
nạn nhân
A victim is a person who suffers as the result of a crime.
Nạn nhân là người chịu thiệt hại do một tội gây ra.
Chi tiết
fall victim to something = trở thành nạn nhân của điều gì.
/səˈvaɪvə/
n.
người sống sót
Rescue teams searched the ruins for survivors after the earthquake.
Các đội cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát sau trận động đất.
Chi tiết
Họ từsurvive (v.)survival (n.)
Người vượt qua được một thảm hoạ. Động từ: survive (sống sót).
/ˌrefjuˈdʒiː/
n.
người tị nạn
The camp provides shelter and food for thousands of refugees.
Trại cung cấp nơi ở và lương thực cho hàng nghìn người tị nạn.
Chi tiết
Cụm hay dùnga refugee camprefugees fleetake in refugees
Người phải rời bỏ đất nước mình vì chiến tranh hoặc thảm hoạ. Nhấn âm cuối: re-fu-GEE.
/ˈmaɪɡrənt/
n.
người di cư
Many migrants move abroad each year in search of work.
Nhiều người di cư ra nước ngoài mỗi năm để tìm việc làm.
Chi tiết
Họ từmigrate (v.)migration (n.)
Khác refugee: migrant thường tự nguyện chuyển đi (thường vì kinh tế/việc làm), refugee buộc phải chạy trốn.
/ˈwuːndɪd/
adj.
bị thương (do vũ khí/trong giao tranh)
Field hospitals were set up to treat the wounded.
Các bệnh viện dã chiến được lập ra để chữa trị cho những người bị thương.
Chi tiết
Họ từwound (n.)wound (v.)
Chú ý phát âm: động từ/tính từ wound (bị thương) đọc /wuːnd/, KHÁC wound (quá khứ của wind) đọc /waʊnd/. "the wounded" = những người bị thương.
/ˈreɪbiːz/
n.
bệnh dại
Rabies can be prevented with a vaccine given soon after a bite.
Bệnh dại có thể phòng ngừa bằng vắc-xin tiêm sớm sau khi bị cắn.
Chi tiết
Bệnh nghiêm trọng lây từ vết cắn của chó, cáo, dơi... Danh từ số ít dù có "s"; không đếm được.
/eɪdz/
n.
bệnh AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)
Education programmes help people understand how to prevent AIDS.
Các chương trình giáo dục giúp mọi người hiểu cách phòng ngừa AIDS.
Chi tiết
Viết tắt của Acquired Immune Deficiency Syndrome. Đọc thành một từ /eɪdz/, không đánh vần từng chữ.
/məˈleəriə/
n.
bệnh sốt rét
Sleeping under a net helps protect people from malaria.
Ngủ trong màn giúp bảo vệ mọi người khỏi bệnh sốt rét.
Chi tiết
Họ từmalarial (adj.)
Bệnh lây qua vết muỗi đốt (mosquito bites). Danh từ không đếm được.
/ˈkɒlərə/
n.
bệnh tả
Clean water supplies are the best way to prevent cholera.
Nguồn nước sạch là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh tả.
Chi tiết
Bệnh gây nôn mửa, tiêu chảy; thường do thức ăn và nước bị nhiễm bẩn. Nhấn âm đầu: CHO-le-ra.
/ˈtaɪfɔɪd/
n.
bệnh thương hàn
A typhoid vaccine is recommended before travelling to some regions.
Nên tiêm vắc-xin thương hàn trước khi đi đến một số vùng.
Chi tiết
Cũng lây qua thức ăn và nước nhiễm bẩn, giống cholera. Đừng nhầm với typhoon (bão) — khác nghĩa hoàn toàn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...