tense
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling nervous or anxious about something.
“She felt tense before her driving test.”Cô ấy thấy căng thẳng trước kỳ thi bằng lái.
“The room went tense as everyone waited for the results.”Cả căn phòng trở nên căng thẳng khi mọi người chờ kết quả.
Ghi chú · Không thoải mái, lo lắng. Nói thân mật hơn: "wound up", "stressed out". Trái nghĩa: relaxed.