frank
/fræŋk/ B2
Nghĩa
thẳng thắn, thật lòng (tích cực)
adj.
Định nghĩa · Honest and direct in expressing thoughts.
“To be frank, the plan needs more work.”Nói thẳng thì kế hoạch này cần chỉnh sửa thêm.
“I appreciate your frank and honest feedback.”Tôi trân trọng phản hồi thẳng thắn và chân thành của bạn.
Ghi chú · Tích cực (thẳng thắn, chân thành). Nếu quá cộc lốc thì là blunt/abrupt/curt.