smash
/smæʃ/ B2
Nghĩa
đập vỡ tan tành
v.
Định nghĩa · To break something into many pieces.
“The ball smashed the window into tiny pieces.”Quả bóng làm cửa kính vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
Ghi chú · Đuôi -ash thường gợi hành động nhanh và mạnh, dữ dội.