Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh)

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/muː/
v.
(bò) kêu "ò ó", rống
The cows moo loudly every morning at feeding time.
Đàn bò kêu "ò ó" ầm ĩ mỗi sáng vào giờ cho ăn.
Chi tiết
Từ tượng thanh (onomatopoeia) mô phỏng tiếng bò kêu.
/miˈaʊ/
v.
(mèo) kêu meo meo
My cat meows at the door whenever it wants to come in.
Con mèo của tôi kêu meo meo ở cửa mỗi khi muốn vào nhà.
Chi tiết
Từ tượng thanh tiếng mèo kêu. Anh-Anh cũng viết là miaow.
/pɜː/
v.
(mèo) kêu grừ grừ khoan khoái; (động cơ) chạy êm
The kitten curled up and purred on my lap.
Chú mèo con cuộn tròn và kêu grừ grừ trong lòng tôi.
Chi tiết
The new engine purrs quietly as we drive.Động cơ mới chạy êm ru khi chúng tôi lái xe.
Từ tượng thanh tiếng mèo rên khe khẽ khi dễ chịu; cũng dùng cho động cơ chạy êm.
/rɔː/
v.
(sư tử) gầm; gào thét
The lion roared and the whole zoo fell silent.
Con sư tử gầm lên và cả sở thú chợt im bặt.
Chi tiết
The crowd roared when the striker scored.Đám đông gào thét khi tiền đạo ghi bàn.
Từ tượng thanh tiếng gầm; cũng chỉ tiếng ồn lớn của đám đông, động cơ hay biển.
/bʌz/
v.
(ong) kêu vo ve
A bee buzzed around the flowers in the garden.
Một con ong bay vo ve quanh những bông hoa trong vườn.
Chi tiết
Từ tượng thanh tiếng ong và côn trùng bay; cũng chỉ tiếng điện thoại rung.
/twiːt/
v.
(chim) hót ríu rít
Small birds tweet cheerfully at dawn.
Những chú chim nhỏ hót ríu rít vui vẻ lúc bình minh.
Chi tiết
Từ tượng thanh tiếng chim hót; nghĩa mạng xã hội "đăng tweet" cũng bắt nguồn từ đây.
/ɡrəʊn/
v.
rên rỉ
The students groaned when they heard about the extra homework.
Đám học sinh rên lên khi nghe tin phải làm thêm bài tập.
Chi tiết
Đồng âm với grown /ɡrəʊn/ = đã lớn (quá khứ phân từ của grow).
/ˈɡrʌmbl/
v.
càu nhàu, cằn nhằn
The passengers grumbled about the late train.
Hành khách càu nhàu về chuyến tàu đến muộn.
Chi tiết
Đồng nghĩacomplainmoan
Âm gr- gợi sự khó chịu, cằn nhằn.
/ˈɡrʌmpi/
adj.
cáu kỉnh, gắt gỏng
Grandpa gets grumpy when he misses his afternoon nap.
Ông tôi trở nên gắt gỏng khi lỡ giấc ngủ trưa.
Chi tiết
Đồng nghĩabad-temperedirritable
Âm gr- gợi tính khí cáu bẳn.
/ɡraʊl/
v.
gầm gừ (như chó dữ)
The dog growled at the stranger by the gate.
Con chó gầm gừ với người lạ ở cổng.
Chi tiết
Âm gr- gợi âm thanh trầm, đe dọa như tiếng chó dữ.
/klɪk/
v.
kêu "tách"; nhấp chuột
The door lock shut with a sharp click.
Ổ khóa cửa đóng lại với một tiếng "tách" đanh gọn.
Chi tiết
Click the link to log in to the website.Nhấp vào liên kết để đăng nhập trang web.
Âm cl- ở đầu từ thường gợi âm thanh sắc, gọn, hơi kim loại.
/klæŋ/
v.
kêu "keng" (tiếng kim loại)
The metal gate shut with a loud clang.
Cánh cổng sắt đóng sầm với một tiếng "keng" vang.
Chi tiết
Âm cl- gợi tiếng kim loại vang, sắc.
/ˌklɪp ˈklɒp/
n.
tiếng "lộp cộp" (vó ngựa gõ đường)
We heard the clip-clop of horses on the old stone street.
Chúng tôi nghe tiếng "lộp cộp" của vó ngựa trên con phố đá cổ.
Chi tiết
Âm cl- lặp lại mô phỏng tiếng vó ngựa gõ trên đường.
/splæʃ/
v.
làm bắn nước, té nước tung tóe
The children splashed water at each other in the pool.
Bọn trẻ té nước vào nhau trong hồ bơi.
Chi tiết
Âm sp- ở đầu từ thường gợi nước hoặc chất lỏng văng ra.
/spɪt/
v.
nhổ, phun (ra khỏi miệng)
The food was so salty that he spat it out.
Món ăn mặn đến mức anh ấy phải nhổ ra.
Chi tiết
Âm sp- gợi chất lỏng hoặc thức ăn phun ra khỏi miệng. Quá khứ: spat (hoặc spit).
/spreɪ/
v.
xịt, phun (thành tia nhỏ)
She sprayed some perfume on her wrist before going out.
Cô ấy xịt chút nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
Chi tiết
Âm sp- gợi chất lỏng phun thành những tia nhỏ.
/ˈsprɪŋkl/
v.
rắc, rưới (giọt hoặc hạt nhỏ)
He sprinkled sugar over his bowl of yogurt.
Anh ấy rắc đường lên bát sữa chua.
Chi tiết
Âm sp- gợi những giọt hoặc hạt nhỏ rơi rải rác.
/spɜːt/
v.
phun vọt, tuôn ra đột ngột
Water spurted out of the broken pipe.
Nước phun vọt ra từ đường ống bị vỡ.
Chi tiết
Âm sp- gợi chất lỏng tuôn ra đột ngột, mạnh.
/ˈwɪsl/
v.
huýt sáo; thổi còi
He whistled a happy tune as he walked home.
Anh ấy huýt sáo một giai điệu vui vẻ khi đi bộ về nhà.
Chi tiết
The referee blew his whistle to stop the match.Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.
Âm wh- ở đầu từ thường gợi sự chuyển động của luồng khí.
/wɪz/
v.
vút qua, xẹt qua (kêu vèo)
A motorbike whizzed past us on the highway.
Một chiếc xe máy vút qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Chi tiết
Âm wh- gợi tiếng vật gì đó lao vèo qua không khí. Cũng viết whiz.
/wiːz/
v.
thở khò khè
The old man wheezed as he climbed the steep stairs.
Ông lão thở khò khè khi leo cầu thang dốc.
Chi tiết
Âm wh- gợi tiếng thở rít qua đường thở hẹp.
/smæʃ/
v.
đập vỡ tan tành
The ball smashed the window into tiny pieces.
Quả bóng làm cửa kính vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
Chi tiết
Đuôi -ash thường gợi hành động nhanh và mạnh, dữ dội.
/dæʃ/
v.
lao đi, phóng nhanh
She dashed across the road to catch the bus.
Cô ấy lao vụt qua đường để kịp bắt xe buýt.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi chuyển động nhanh, gấp.
/kræʃ/
v.
đâm, va chạm mạnh; đổ sầm
Two motorbikes crashed at the busy junction.
Hai chiếc xe máy đâm nhau ở ngã tư đông đúc.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi va chạm mạnh, ầm ĩ.
/bæʃ/
v.
nện, đập mạnh (làm hư hại)
He bashed the nail into the wood with a heavy hammer.
Anh ấy nện chiếc đinh vào gỗ bằng cây búa nặng.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi cú đánh mạnh làm hư hại hoặc thương tích.
/mæʃ/
v.
nghiền nhuyễn
Mash the potatoes with a little butter and milk.
Nghiền khoai tây với một chút bơ và sữa.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi việc nghiền hoặc ép cho nhuyễn. Món "mashed potato" = khoai tây nghiền.
/ɡæʃ/
n.
vết cắt/rạch dài và sâu
The broken glass left a deep gash on his arm.
Mảnh kính vỡ để lại một vết rạch sâu trên cánh tay anh.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi vết cắt hoặc rạch dài và sâu do va chạm mạnh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...