whistle
/ˈwɪsl/ B2
Nghĩa
huýt sáo; thổi còi
v.
Định nghĩa · To produce a sound by blowing air through pursed lips.
“He whistled a happy tune as he walked home.”Anh ấy huýt sáo một giai điệu vui vẻ khi đi bộ về nhà.
“The referee blew his whistle to stop the match.”Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.
Ghi chú · Âm wh- ở đầu từ thường gợi sự chuyển động của luồng khí.