Từ vựng B2

Chủ đề Vấn đề toàn cầu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

typhoid

/ˈtaɪfɔɪd/ B2

Nghĩa

bệnh thương hàn n.

Định nghĩa · A serious illness caused by bacteria in food or water.

“A typhoid vaccine is recommended before travelling to some regions.”Nên tiêm vắc-xin thương hàn trước khi đi đến một số vùng.

Ghi chú · Cũng lây qua thức ăn và nước nhiễm bẩn, giống cholera. Đừng nhầm với typhoon (bão) — khác nghĩa hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...