taste
Nghĩa
Định nghĩa · To experience flavor through the mouth.
“This bowl of phở tastes wonderful on a cold morning.”Bát phở này ăn thấy ngon tuyệt vào một buổi sáng lạnh.
Ghi chú · Ứng với vị giác. Đi với tính từ: "tastes good", KHÔNG "tastes well".