tasty
Nghĩa
Định nghĩa · Having a pleasant flavor that is enjoyable to eat.
“The street vendor sells cheap but tasty banh mi.”Người bán hàng rong bán bánh mì rẻ mà ngon.
Ghi chú · Nói về ĐỒ ĂN ngon miệng. Đừng nhầm với "tasteful" (nói về gu thẩm mỹ).