bitter
Nghĩa
Định nghĩa · Having a sharp, unpleasant taste often found in coffee.
“Strong black coffee tastes bitter without sugar.”Cà phê đen đậm có vị đắng khi không cho đường.
Ghi chú · Vị của cà phê đậm, mướp đắng. Nghĩa bóng: cay đắng (bitter memories).