| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/saɪt/
|
n. |
thị giác; thị lực; cảnh tượng
Sight is the sense most of us rely on the most.
Thị giác là giác quan mà đa số chúng ta phụ thuộc nhiều nhất.
Chi tiếtThe old lighthouse is a familiar sight along this stretch of coast.Ngọn hải đăng cũ là một cảnh tượng quen thuộc dọc đoạn bờ biển này.
Cụm hay dùnglose your sightout of sightat first sight
Họ từsee (v.)sighted (adj.)
Một trong năm giác quan. Cụm hay dùng: out of sight (khuất tầm mắt), at first sight (thoạt nhìn).
|
— |
|
/ˈhɪərɪŋ/
|
n. |
thính giác, khả năng nghe
Years of loud concerts had damaged his hearing.
Nhiều năm dự các buổi hòa nhạc ồn ào đã làm hỏng thính giác của anh ấy.
Chi tiếtCụm hay dùnglose your hearinghard of hearinghearing aid
Họ từhear (v.)
Giác quan thứ hai. hard of hearing = nghễnh ngãng, nghe kém; hearing aid = máy trợ thính.
|
— |
|
/tʌtʃ/
|
n. |
xúc giác; sự chạm, sờ
The sense of touch lets a blind reader follow the dots of Braille.
Xúc giác giúp người đọc khiếm thị lần theo các chấm chữ nổi Braille.
Chi tiếtHọ từtouch (v.)touchy (adj.)
Vừa là danh từ chỉ giác quan, vừa là động từ "chạm vào". Xem thêm nhóm động từ xúc giác ở dưới.
|
— |
|
/ˌsɪksθ ˈsens/
|
n. phr. |
giác quan thứ sáu, linh cảm khác thường
A good nurse seems to have a sixth sense for when a patient is in trouble.
Một y tá giỏi dường như có giác quan thứ sáu để biết khi nào bệnh nhân gặp nguy.
Chi tiết Còn gọi là extrasensory perception (ESP): khả năng cảm nhận nằm ngoài năm giác quan vật lý.
|
— |
|
/lʊk/
|
discourse marker |
này, xem này (mở đầu một gợi ý hay lời nhấn mạnh)
Look, why don't we just ask the staff for directions?
Này, hay mình hỏi thẳng nhân viên đường đi nhỉ?
Chi tiết Giống listen; giới thiệu một đề nghị hoặc ý muốn nhấn mạnh.
|
— |
|
/saʊnd/
|
n. |
âm thanh (từ trung tính)
I love the sound of rain falling on the roof at night.
Tôi thích âm thanh mưa rơi trên mái nhà vào ban đêm.
Chi tiết Trung tính (không nhất thiết khó chịu). Đếm được khi chỉ âm ngắn/khác nhau; không đếm được khi chỉ âm liên tục.
|
— |
|
/fiːl/
|
n. |
cảm giác (khi chạm vào)
This silk scarf has a lovely soft feel.
Chiếc khăn lụa này sờ vào cho cảm giác mềm mại dễ chịu.
Chi tiết Danh từ: "have a ... feel" = sờ vào cho cảm giác... Cũng là động từ "cảm thấy".
|
— |
|
/teɪst/
|
v. |
có vị, nếm thấy (đi với tính từ)
This bowl of phở tastes wonderful on a cold morning.
Bát phở này ăn thấy ngon tuyệt vào một buổi sáng lạnh.
Chi tiếtHọ từtaste (n.)tasty (adj.)
Ứng với vị giác. Đi với tính từ: "tastes good", KHÔNG "tastes well".
|
— |
|
/smel/
|
v. |
có mùi, ngửi thấy (đi với tính từ)
Fresh bread smells lovely the moment it leaves the oven.
Bánh mì mới ra lò ngửi thấy thơm phức ngay lập tức.
Chi tiếtHọ từsmell (n.)smelly (adj.)
Ứng với khứu giác. Dạng quá khứ Anh-Anh là "smelt", Anh-Mỹ là "smelled".
|
— |
|
/ɡlɑːns/
|
v. |
liếc nhanh, nhìn thoáng qua
She glanced at her watch and hurried out of the door.
Cô liếc nhanh đồng hồ rồi vội vã ra khỏi cửa.
Chi tiếtCụm hay dùngglance atglance around
Họ từglance (n.)
Nhìn RẤT nhanh rồi thôi. Thường đi với "at": glance at something.
|
— |
|
/ˈnəʊtɪs/
|
v. |
để ý, nhận ra
I noticed a small crack in the phone screen.
Tôi để ý thấy một vết nứt nhỏ trên màn hình điện thoại.
Chi tiếtHọ từnoticeable (adj.)
Nhìn thấy và ý thức được điều gì đó, thường tình cờ.
|
— |
|
/əbˈzɜːv/
|
v. |
quan sát (kỹ, có chủ đích)
The trainees observed how the chef prepared each dish.
Các học viên quan sát cách đầu bếp chuẩn bị từng món.
Chi tiếtĐồng nghĩawatch
Họ từobservation (n.)observer (n.)
Trang trọng hơn "watch"; hàm ý theo dõi cẩn thận để tìm hiểu.
|
— |
|
/ɡlɪmps/
|
v. |
thoáng thấy, thấy loáng thoáng
From the train I glimpsed the sea between the hills.
Từ trên tàu, tôi thoáng thấy biển giữa những ngọn đồi.
Chi tiếtHọ từglimpse (n.)
Thấy trong tích tắc, không đầy đủ. Danh từ: catch a glimpse of something.
|
— |
|
/pɪə/
|
v. |
nhìn chăm chú (khi khó thấy rõ)
He peered through the foggy window to read the bus number.
Anh nhìn chăm chú qua ô cửa mờ sương để đọc số xe buýt.
Chi tiếtCụm hay dùngpeer atpeer into
Cố nhìn cho rõ vì thiếu sáng, xa hoặc mờ. Thường đi với at/into/through.
|
— |
|
/ɡeɪz/
|
v. |
nhìn đăm đăm (lâu, thường say mê)
They sat on the balcony and gazed at the city lights.
Họ ngồi trên ban công và nhìn đăm đăm ánh đèn thành phố.
Chi tiếtHọ từgaze (n.)
Nhìn lâu vì thích thú hoặc mơ màng, thường mang sắc thái tích cực.
|
— |
|
/steə/
|
v. |
nhìn chằm chằm (lâu, đôi khi bất lịch sự)
It is rude to stare at strangers on the bus.
Nhìn chằm chằm vào người lạ trên xe buýt là bất lịch sự.
Chi tiếtCụm hay dùngstare at
Nhìn lâu, mắt mở to; thường vì sốc, tức giận hoặc bất lịch sự (khác gaze mang nghĩa tích cực).
|
— |
|
/ˈwɪtnəs/
|
v. |
chứng kiến (tận mắt)
Several drivers witnessed the accident at the junction.
Vài tài xế đã chứng kiến vụ tai nạn ở ngã tư.
Chi tiếtHọ từwitness (n.)
Tận mắt thấy một sự việc (thường quan trọng). Danh từ: nhân chứng.
|
— |
|
/ˈnɔɪzləs/
|
adj. |
không một tiếng động
The new electric scooter is almost noiseless.
Chiếc xe điện mới gần như không phát ra tiếng động nào.
Chi tiết Đầu thang độ ồn: noiseless → silent → quiet → noisy → loud → deafening.
|
— |
|
/ˈsaɪlənt/
|
adj. |
im lặng, tĩnh lặng
The whole library fell silent during the exam.
Cả thư viện im phăng phắc trong giờ thi.
Chi tiếtHọ từsilence (n.)silently (adv.)
Trên thang độ ồn, mạnh hơn "quiet": hoàn toàn không có tiếng.
|
— |
|
/ˈkwaɪət/
|
adj. |
yên tĩnh, khẽ
We found a quiet café to talk over the plan.
Chúng tôi tìm được một quán cà phê yên tĩnh để bàn kế hoạch.
Chi tiếtHọ từquietly (adv.)
Ít tiếng động, nhưng không hẳn hoàn toàn im như "silent".
|
— |
|
/ˈnɔɪzi/
|
adj. |
ồn ào, nhiều tiếng ồn
The street market gets very noisy on weekend mornings.
Khu chợ đường phố rất ồn ào vào sáng cuối tuần.
Chi tiếtHọ từnoise (n.)
Trái nghĩa với quiet. Về phía "to" của thang độ ồn.
|
— |
|
/laʊd/
|
adj. |
to, ầm ĩ (âm thanh lớn)
The music was so loud that we had to shout.
Nhạc to đến mức chúng tôi phải hét lên mới nghe được.
Chi tiếtHọ từloudly (adv.)loudness (n.)
Gần cuối thang độ ồn, ngay dưới "deafening".
|
— |
|
/ˈdefənɪŋ/
|
adj. |
inh tai, chói tai (to đến điếc tai)
The deafening roar of the engines filled the whole hangar.
Tiếng gầm inh tai của động cơ tràn ngập cả nhà chứa máy bay.
Chi tiếtHọ từdeafen (v.)deaf (adj.)
Cực điểm của thang độ ồn: to đến mức đau/điếc tai.
|
— |
|
/swiːt/
|
adj. |
ngọt
Ripe mangoes are wonderfully sweet.
Xoài chín ngọt lịm.
Chi tiếtHọ từsweetness (n.)
Vị của mật ong, đường. Một trong năm vị cơ bản của Unit này.
|
— |
|
/ˈsɔːlti/
|
adj. |
mặn
These crisps are a bit too salty for me.
Mấy miếng khoai chiên này hơi mặn với tôi.
Chi tiếtHọ từsalt (n.)
Vị của muối. Từ danh từ salt + đuôi -y.
|
— |
|
/ˈbɪtə/
|
adj. |
đắng
Strong black coffee tastes bitter without sugar.
Cà phê đen đậm có vị đắng khi không cho đường.
Chi tiết Vị của cà phê đậm, mướp đắng. Nghĩa bóng: cay đắng (bitter memories).
|
— |
|
/ˈsaʊə/
|
adj. |
chua
A slice of lime makes the drink pleasantly sour.
Một lát chanh làm ly nước có vị chua dễ chịu.
Chi tiết Vị của giấm, chanh. Sữa để lâu bị "go sour" (chua, hỏng).
|
— |
|
/ˈspaɪsi/
|
adj. |
cay, nhiều gia vị
The bún bò here is famously spicy.
Món bún bò ở đây nổi tiếng là cay.
Chi tiếtHọ từspice (n.)
Khi nói món ăn tastes "hot", thường nghĩa là spicy (cay) chứ không phải "nóng".
|
— |
|
/ˈteɪsti/
|
adj. |
ngon (có vị ngon)
The street vendor sells cheap but tasty banh mi.
Người bán hàng rong bán bánh mì rẻ mà ngon.
Chi tiết Nói về ĐỒ ĂN ngon miệng. Đừng nhầm với "tasteful" (nói về gu thẩm mỹ).
|
— |
|
/ˈteɪstfl/
|
adj. |
trang nhã, có gu thẩm mỹ
Their living room is decorated in a tasteful, simple style.
Phòng khách của họ được trang trí theo phong cách trang nhã, giản dị.
Chi tiết Nói về đồ đạc, kiến trúc, cách ăn mặc, hành vi — KHÔNG nói về vị món ăn. Trái nghĩa: tasteless.
|
— |
|
/ˈteɪstləs/
|
adj. |
nhạt nhẽo (đồ ăn); thiếu gu, kém tinh tế
The soup was thin and completely tasteless.
Món súp loãng và hoàn toàn nhạt nhẽo.
Chi tiếtHis tasteless joke made everyone uncomfortable.Câu đùa thiếu tế nhị của anh ta khiến ai cũng khó chịu.
Là trái nghĩa của CẢ hai: tasty (ngon) và tasteful (có gu). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
|
— |
|
/pəʊk/
|
v. |
chọc, thọc (bằng ngón tay hay vật nhọn)
He poked the fire with a stick to keep it burning.
Anh lấy que chọc vào đống lửa để giữ lửa cháy.
Chi tiết Đẩy nhanh bằng ngón tay/vật nhọn. Nhóm động từ xúc giác của Unit.
|
— |
|
/strəʊk/
|
v. |
vuốt ve (nhẹ nhàng)
She gently stroked the cat until it fell asleep.
Cô nhẹ nhàng vuốt ve con mèo cho đến khi nó ngủ.
Chi tiết Di tay nhẹ, âu yếm. Là động tác dịu dàng, khác "pat" (vỗ nhẹ từng cái).
|
— |
|
/pæt/
|
v. |
vỗ nhẹ (bằng bàn tay xòe)
The coach patted each player on the back after the match.
Huấn luyện viên vỗ nhẹ lưng từng cầu thủ sau trận đấu.
Chi tiết Chạm nhẹ nhiều lần bằng lòng bàn tay, thường để trấn an hay khen ngợi.
|
— |
|
/tæp/
|
v. |
gõ nhẹ, chạm nhẹ
Someone tapped me on the shoulder to ask for directions.
Có người gõ nhẹ vai tôi để hỏi đường.
Chi tiết Chạm/gõ nhẹ và nhanh. Cũng dùng cho "tap the screen" (chạm màn hình).
|
— |
|
/ɡrɑːsp/
|
v. |
nắm chặt
The toddler grasped my finger tightly.
Đứa bé nắm chặt ngón tay tôi.
Chi tiếtHọ từgrasp (n.)
Nắm chắc và giữ lại. Nghĩa bóng: grasp an idea = nắm bắt được ý.
|
— |
|
/ɡræb/
|
v. |
chộp, tóm lấy (nhanh, thô)
She grabbed her umbrella and rushed out into the rain.
Cô chộp lấy ô rồi lao ra ngoài mưa.
Chi tiết Túm nhanh và có phần thô bạo. Thông tục: grab a coffee = làm nhanh cốc cà phê.
|
— |
|
/snætʃ/
|
v. |
giật lấy (đột ngột, thường lén)
A thief snatched her phone and ran down the alley.
Một tên trộm giật điện thoại của cô rồi chạy vào con hẻm.
Chi tiết Giật mạnh và bất ngờ, thường ngụ ý ăn cắp hoặc thô bạo hơn "grab".
|
— |
|
/ˈhændl/
|
v. |
cầm, sờ vào; xử lý
Please handle these glasses with care.
Xin hãy cầm những chiếc ly này cẩn thận.
Chi tiếtHọ từhandle (n.)
Cầm/động vào bằng tay. Nghĩa mở rộng: handle a problem = xử lý một vấn đề.
|
— |
|
/ˈstɪŋkɪŋ/
|
adj. |
hôi thối, bốc mùi khó chịu
A stinking pile of rubbish had been left by the gate.
Một đống rác bốc mùi bị bỏ lại ngay cạnh cổng.
Chi tiếtHọ từstink (v.)stink (n.)
Mùi RẤT khó chịu. Nhóm tính từ mùi khó chịu của Unit.
|
— |
|
/ˈpjuːtrɪd/
|
adj. |
thối rữa (mùi đồ phân hủy)
The fridge broke, and the meat turned putrid overnight.
Tủ lạnh hỏng, và miếng thịt thối rữa qua một đêm.
Chi tiết Mùi của thứ đang phân hủy, đặc biệt là thực phẩm ôi.
|
— |
|
/ˈmʌsti/
|
adj. |
ẩm mốc, mùi cũ kỹ
The old books gave the room a musty smell.
Những cuốn sách cũ khiến căn phòng có mùi ẩm mốc.
Chi tiết Mùi ẩm, cũ và hơi mốc — thường ở nơi kín lâu ngày không thông gió.
|
— |
|
/ˈpʌndʒənt/
|
adj. |
nồng, hắc (mùi rất mạnh)
Fish sauce has a pungent smell that some visitors find strong.
Nước mắm có mùi nồng mà một số du khách thấy khá gắt.
Chi tiết Mùi rất mạnh, xộc lên mũi — có thể khó chịu, không nhất thiết là thối.
|
— |
|
/ˈfreɪɡrənt/
|
adj. |
thơm ngát (dễ chịu)
The garden was fragrant with jasmine after the rain.
Khu vườn thơm ngát mùi hoa nhài sau cơn mưa.
Chi tiếtHọ từfragrance (n.)
Mùi thơm DỄ CHỊU. Nhóm tính từ mùi thơm của Unit.
|
— |
|
/ˌærəˈmætɪk/
|
adj. |
thơm (dậy mùi gia vị, thảo mộc)
The aromatic herbs made the whole kitchen smell inviting.
Các loại rau thơm làm cả gian bếp dậy mùi hấp dẫn.
Chi tiếtHọ từaroma (n.)
Thường dùng cho mùi thơm của gia vị, thảo mộc, cà phê.
|
— |
|
/ˈsentɪd/
|
adj. |
có hương thơm (thường do thêm vào)
She lit a scented candle to relax after work.
Cô thắp một cây nến thơm để thư giãn sau giờ làm.
Chi tiếtĐồng nghĩaperfumed
Họ từscent (n.)
Được tạo mùi thơm dễ chịu; đồng nghĩa perfumed. Danh từ scent = mùi hương.
|
— |
|
/təˈlepəθi/
|
n. |
thần giao cách cảm
The twins joke that they communicate by telepathy.
Cặp song sinh đùa rằng họ giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
Chi tiếtHọ từtelepathic (adj.)
Cảm nhận suy nghĩ/cảm xúc của người khác dù ở xa — một biểu hiện của "sixth sense".
|
— |
|
/ˌpreməˈnɪʃn/
|
n. |
linh cảm, điềm báo trước
She had a premonition that the trip would be cancelled.
Cô có linh cảm rằng chuyến đi sẽ bị hủy.
Chi tiết Cảm giác biết trước điều gì (thường không hay) sắp xảy ra.
|
— |
|
/ˌɪntjuˈɪʃn/
|
n. |
trực giác
Trust your intuition when a deal feels too good to be true.
Hãy tin vào trực giác khi một thương vụ có vẻ tốt đến khó tin.
Chi tiếtHọ từintuitive (adj.)
Hiểu/biết điều gì đó theo bản năng, không cần lý lẽ.
|
— |
|
/ˌdeɪʒɑː ˈvuː/
|
n. |
cảm giác đã từng trải qua (dù thực ra chưa)
Walking into the old shop gave me a strong sense of déjà vu.
Bước vào cửa hàng cũ, tôi có cảm giác déjà vu mạnh mẽ.
Chi tiết Gốc tiếng Pháp ("đã thấy"). Cảm giác khó lý giải rằng mình từng ở đó hoặc từng trải qua.
|
— |
Đang tải...