| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmaʊntɪn tʃeɪn/
|
n. phr. |
dãy núi, chuỗi núi
The Trường Sơn mountain chain runs down much of central Vietnam.
Dãy núi Trường Sơn chạy dọc phần lớn miền Trung Việt Nam.
Chi tiếtĐồng nghĩamountain range
Tên các dãy núi luôn đi với "the": the Himalayas, the Alps. Đồng nghĩa: mountain range.
|
— |
|
/ɡʌlf/
|
n. |
vịnh (lớn, ăn sâu vào đất liền)
The Gulf of Tonkin lies off the coast of northern Vietnam.
Vịnh Bắc Bộ nằm ngoài khơi bờ biển miền Bắc Việt Nam.
Chi tiết Vịnh lớn hơn bay. Tên riêng đi với "the": the Gulf of Mexico. Nghĩa bóng: hố sâu ngăn cách.
|
— |
|
/beɪ/
|
n. |
vịnh (nhỏ, đường bờ cong vào)
Hạ Long Bay is famous for its thousands of limestone islands.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi.
Chi tiết Nhỏ hơn gulf. Tên riêng đi với "the": the Bay of Biscay.
|
— |
|
/streɪt/
|
n. |
eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng biển)
The Strait of Malacca is one of the busiest shipping routes in the world.
Eo biển Malacca là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.
Chi tiết Thường số nhiều trong tên: the Straits of Gibraltar. Đừng nhầm với straight (thẳng) — đồng âm.
|
— |
|
/ˈkʌrənt/
|
n. |
dòng hải lưu, dòng chảy
A strong current can pull swimmers far from the shore.
Một dòng chảy mạnh có thể cuốn người bơi ra xa bờ.
Chi tiết Tên hải lưu đi với "the": the Gulf Stream. Đồng âm với currant (nho khô nhỏ).
|
— |
|
/ˈlændskeɪp/
|
n. |
phong cảnh, cảnh quan (địa hình một vùng)
The landscape of Iceland consists largely of barren plains and mountains.
Cảnh quan Iceland phần lớn là những đồng bằng cằn cỗi và núi non.
Chi tiết Chỉ toàn bộ địa hình nhìn thấy của một vùng. Khác scenery (nhấn vẻ đẹp) và view (khung nhìn từ một điểm).
|
— |
|
/ˈbærən/
|
adj. |
cằn cỗi, khô cằn (đất ít cây mọc)
Little grows on the barren, rocky hillsides.
Rất ít thứ mọc được trên những sườn đồi đá cằn cỗi.
Chi tiết Trái nghĩa: fertile (màu mỡ). Đọc gần giống "baron" (nam tước) — đồng âm.
|
— |
|
/pleɪn/
|
adj. |
trơn, đơn giản (không trang trí)
I prefer a plain white mug to one covered in patterns.
Tôi thích chiếc cốc trắng trơn hơn cái đầy hoa văn.
Chi tiết Trái nghĩa: decorative/patterned. Đồng âm với "plane" (máy bay).
|
— |
|
/vɒlˈkeɪnəʊ/
|
n. |
núi lửa
The island has several active volcanoes that still erupt.
Hòn đảo có vài ngọn núi lửa còn hoạt động và vẫn phun trào.
Chi tiếtHọ từvolcanic (adj.)
Số nhiều: volcanoes (thêm -es). active = còn hoạt động; dormant = ngủ yên; extinct = đã tắt.
|
— |
|
/ˈθɜːml/
|
adj. |
(thuộc) nhiệt; nước nóng tự nhiên
Tourists relax in the thermal springs heated by volcanic rock.
Du khách thư giãn trong những suối nước nóng được đá núi lửa làm ấm.
Chi tiết thermal springs = suối nước nóng. Gốc "therm-" nghĩa "nhiệt" (thermometer, thermos).
|
— |
|
/ˈɡiːzə/
|
n. |
mạch nước phun (phun nước nóng và hơi từ lòng đất)
The geyser shoots a jet of boiling water high into the air every few minutes.
Mạch nước phun bắn một cột nước sôi lên cao cứ vài phút một lần.
Chi tiết Anh-Anh đọc /ˈɡiːzə/, Anh-Mỹ đọc /ˈɡaɪzər/. Gắn với vùng núi lửa và suối nước nóng.
|
— |
|
/krɒp/
|
n. |
cây trồng, mùa màng, vụ mùa
Rice is the main crop grown across the Vietnamese lowlands.
Lúa là cây trồng chính khắp các vùng đồng bằng thấp của Việt Nam.
Chi tiết Đếm được: các loại cây trồng (crops). Cũng chỉ sản lượng một vụ: a good crop (được mùa).
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmi/
|
n. |
nền kinh tế
The nation's economy is based largely on fishing and tourism.
Nền kinh tế của quốc gia này chủ yếu dựa vào đánh bắt cá và du lịch.
Chi tiếtHọ từeconomic (adj.)economical (adj.)economist (n.)
economic = thuộc kinh tế; economical = tiết kiệm — dễ nhầm. Nhấn âm hai: e-CO-no-my.
|
— |
|
/kəʊst/
|
n. |
bờ biển (nơi đất liền gặp biển)
Vietnam has a long coast stretching over 3,000 kilometres.
Việt Nam có bờ biển dài trải hơn 3.000 ki-lô-mét.
Chi tiếtHọ từcoastal (adj.)
coast là toàn bộ dải bờ biển; shore là mép nước cụ thể; beach là bãi cát/sỏi.
|
— |
|
/ʃɔː/
|
n. |
bờ (nơi tiếp giáp nước, của biển hoặc hồ)
We walked along the shore as the tide came in.
Chúng tôi đi dọc bờ nước khi thuỷ triều dâng lên.
Chi tiết Dùng cho cả bờ hồ, không chỉ bờ biển. "on shore" = trên bờ (đối lập với ngoài khơi).
|
— |
|
/biːtʃ/
|
n. |
bãi biển (dải cát hoặc sỏi ven nước)
Nha Trang has a wide sandy beach popular with families.
Nha Trang có bãi biển cát rộng được các gia đình ưa thích.
Chi tiết Đồng âm với beech (cây dẻ gai). Là phần cát/sỏi cụ thể của coast/shore.
|
— |
|
/ˈvæli/
|
n. |
thung lũng (vùng đất thấp giữa các đồi/núi)
A river winds through the green valley below the terraced fields.
Một dòng sông uốn lượn qua thung lũng xanh phía dưới những thửa ruộng bậc thang.
Chi tiết Số nhiều: valleys. Thường có sông chảy qua đáy thung lũng.
|
— |
|
/ɡɔːdʒ/
|
n. |
hẻm núi (thung lũng hẹp, sâu, vách rất dốc)
The river has cut a deep gorge with steep rocky sides.
Dòng sông đã khoét thành một hẻm núi sâu với hai bên vách đá dốc đứng.
Chi tiết Là loại valley đặc biệt: hẹp và vách dốc. Động từ gorge (oneself) nghĩa "ăn ngốn ngấu".
|
— |
|
/striːm/
|
v. |
phát/xem trực tuyến
You can stream the match live on your phone.
Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Chi tiếtHọ từstreaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.
|
— |
|
/fʊt/
|
n. |
chân (núi) — phần thấp nhất của núi/đồi
The homestay sits at the foot of a limestone mountain.
Homestay nằm ngay dưới chân một ngọn núi đá vôi.
Chi tiết the foot of the mountain = chân núi. Trái nghĩa vị trí: the top/summit (đỉnh).
|
— |
|
/rɪdʒ/
|
n. |
sống núi, dông núi (đường gồ dài trên đỉnh)
Hikers followed the narrow ridge between two peaks.
Những người leo núi men theo sống núi hẹp giữa hai đỉnh.
Chi tiết Là dải cao dài nối các đỉnh. Cũng chỉ đường gồ trên mái nhà hay bề mặt bất kỳ.
|
— |
|
/piːk/
|
n. |
đỉnh núi (chóp nhọn của núi)
Snow covers the highest peaks all year round.
Tuyết phủ những đỉnh núi cao nhất quanh năm.
Chi tiết Đồng âm với peek (nhìn trộm). Nghĩa bóng: đỉnh điểm (the peak of his career).
|
— |
|
/ˈsʌmɪt/
|
n. |
đỉnh cao nhất (điểm cao nhất của núi)
It took six hours to reach the summit of the mountain.
Mất sáu tiếng để lên tới đỉnh cao nhất của ngọn núi.
Chi tiết Điểm cao tuyệt đối; peak có thể là một trong nhiều chóp. Nghĩa khác: hội nghị thượng đỉnh.
|
— |
|
/ˈɡlæsiə/
|
n. |
sông băng (khối băng khổng lồ trôi chậm, "dòng sông băng")
The glacier moves down the valley just a few centimetres a day.
Sông băng trôi xuống thung lũng chỉ vài xăng-ti-mét mỗi ngày.
Chi tiếtHọ từglacial (adj.)
Anh-Anh /ˈɡlæsiə/, Anh-Mỹ /ˈɡleɪʃər/. Băng tan do biến đổi khí hậu làm glacier thu nhỏ.
|
— |
|
/keɪp/
|
n. |
mũi đất (dải đất nhô ra biển)
A lighthouse stands at the tip of the rocky cape.
Một ngọn hải đăng đứng ở mỏm của mũi đất đá.
Chi tiết Dải đất lớn nhô ra biển. Từ này còn nghĩa "áo choàng không tay".
|
— |
|
/klɪf/
|
n. |
vách đá (dốc đứng, thường ở ven biển)
Waves crash against the foot of the tall white cliffs.
Sóng đập vào chân những vách đá trắng cao.
Chi tiết Mặt đá dựng đứng. "cliff edge" = mép vực. Nghĩa bóng: cliffhanger (tình huống gay cấn treo lơ lửng).
|
— |
|
/pəˈnɪnsjələ/
|
n. |
bán đảo (dải đất ba mặt giáp nước)
The Sơn Trà peninsula juts out into the sea near Đà Nẵng.
Bán đảo Sơn Trà nhô ra biển gần Đà Nẵng.
Chi tiếtHọ từpeninsular (adj.)
Gốc Latinh "paene" (gần) + "insula" (đảo) = "gần như một hòn đảo". Danh từ peninsula, tính từ peninsular.
|
— |
|
/sɔːs/
|
n. |
nguồn (cung cấp)
Oranges are a good source of vitamin C.
Cam là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào.
Chi tiếtCụm hay dùnga good source ofa rich source of
= nơi một thứ bắt nguồn từ đó. a good/rich source of + chất dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈwɔːtəfɔːl/
|
n. |
thác nước
The Bản Giốc waterfall thunders down on the border with China.
Thác Bản Giốc đổ ầm ầm ở vùng biên giới giáp Trung Quốc.
Chi tiết Ghép từ water + fall (nước rơi). Thác nhỏ có thể gọi là "falls" (số nhiều).
|
— |
|
/ˈtrɪbjətri/
|
n. |
nhánh sông, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn)
The Đà River is a major tributary of the Red River.
Sông Đà là một phụ lưu lớn của sông Hồng.
Chi tiết Đổ nước vào sông chính. Số nhiều: tributaries. Trái nghĩa dòng chảy: distributary (chi lưu ở châu thổ).
|
— |
|
/maʊθ/
|
n. |
cửa sông (nơi sông đổ ra biển)
The city grew up around the mouth of the river.
Thành phố hình thành quanh cửa sông.
Chi tiết Trái nghĩa: source (nguồn sông). Ở đây là nghĩa mở rộng của "miệng".
|
— |
|
/ˈdeltə/
|
n. |
châu thổ, đồng bằng cửa sông (đất bồi hình quạt khi sông chia nhánh đổ ra biển)
The Mekong Delta produces most of Vietnam's rice.
Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất phần lớn lúa gạo của Việt Nam.
Chi tiết Đặt tên theo chữ Hy Lạp Δ (delta) vì hình tam giác. Là vùng sông tách nhiều nhánh trước khi ra biển.
|
— |
|
/ˈestʃuəri/
|
n. |
cửa sông (vùng nước rộng nơi sông gặp biển, nước lợ)
Salt and fresh water mix in the wide estuary near the port.
Nước mặn và nước ngọt hoà lẫn ở vùng cửa sông rộng gần cảng.
Chi tiết Khác delta: estuary là vùng nước lợ chịu thuỷ triều, không nhất thiết có đất bồi hình quạt.
|
— |
Đang tải...