Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên)

33 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmaʊntɪn tʃeɪn/
n. phr.
dãy núi, chuỗi núi
The Trường Sơn mountain chain runs down much of central Vietnam.
Dãy núi Trường Sơn chạy dọc phần lớn miền Trung Việt Nam.
Chi tiết
Đồng nghĩamountain range
Tên các dãy núi luôn đi với "the": the Himalayas, the Alps. Đồng nghĩa: mountain range.
/ɡʌlf/
n.
vịnh (lớn, ăn sâu vào đất liền)
The Gulf of Tonkin lies off the coast of northern Vietnam.
Vịnh Bắc Bộ nằm ngoài khơi bờ biển miền Bắc Việt Nam.
Chi tiết
Vịnh lớn hơn bay. Tên riêng đi với "the": the Gulf of Mexico. Nghĩa bóng: hố sâu ngăn cách.
/beɪ/
n.
vịnh (nhỏ, đường bờ cong vào)
Hạ Long Bay is famous for its thousands of limestone islands.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi.
Chi tiết
Nhỏ hơn gulf. Tên riêng đi với "the": the Bay of Biscay.
/streɪt/
n.
eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng biển)
The Strait of Malacca is one of the busiest shipping routes in the world.
Eo biển Malacca là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.
Chi tiết
Thường số nhiều trong tên: the Straits of Gibraltar. Đừng nhầm với straight (thẳng) — đồng âm.
/ˈkʌrənt/
n.
dòng hải lưu, dòng chảy
A strong current can pull swimmers far from the shore.
Một dòng chảy mạnh có thể cuốn người bơi ra xa bờ.
Chi tiết
Tên hải lưu đi với "the": the Gulf Stream. Đồng âm với currant (nho khô nhỏ).
/ˈlændskeɪp/
n.
phong cảnh, cảnh quan (địa hình một vùng)
The landscape of Iceland consists largely of barren plains and mountains.
Cảnh quan Iceland phần lớn là những đồng bằng cằn cỗi và núi non.
Chi tiết
Chỉ toàn bộ địa hình nhìn thấy của một vùng. Khác scenery (nhấn vẻ đẹp) và view (khung nhìn từ một điểm).
/ˈbærən/
adj.
cằn cỗi, khô cằn (đất ít cây mọc)
Little grows on the barren, rocky hillsides.
Rất ít thứ mọc được trên những sườn đồi đá cằn cỗi.
Chi tiết
Trái nghĩa: fertile (màu mỡ). Đọc gần giống "baron" (nam tước) — đồng âm.
/pleɪn/
adj.
trơn, đơn giản (không trang trí)
I prefer a plain white mug to one covered in patterns.
Tôi thích chiếc cốc trắng trơn hơn cái đầy hoa văn.
Chi tiết
Trái nghĩa: decorative/patterned. Đồng âm với "plane" (máy bay).
/vɒlˈkeɪnəʊ/
n.
núi lửa
The island has several active volcanoes that still erupt.
Hòn đảo có vài ngọn núi lửa còn hoạt động và vẫn phun trào.
Chi tiết
Họ từvolcanic (adj.)
Số nhiều: volcanoes (thêm -es). active = còn hoạt động; dormant = ngủ yên; extinct = đã tắt.
/ˈθɜːml/
adj.
(thuộc) nhiệt; nước nóng tự nhiên
Tourists relax in the thermal springs heated by volcanic rock.
Du khách thư giãn trong những suối nước nóng được đá núi lửa làm ấm.
Chi tiết
thermal springs = suối nước nóng. Gốc "therm-" nghĩa "nhiệt" (thermometer, thermos).
/ˈɡiːzə/
n.
mạch nước phun (phun nước nóng và hơi từ lòng đất)
The geyser shoots a jet of boiling water high into the air every few minutes.
Mạch nước phun bắn một cột nước sôi lên cao cứ vài phút một lần.
Chi tiết
Anh-Anh đọc /ˈɡiːzə/, Anh-Mỹ đọc /ˈɡaɪzər/. Gắn với vùng núi lửa và suối nước nóng.
/krɒp/
n.
cây trồng, mùa màng, vụ mùa
Rice is the main crop grown across the Vietnamese lowlands.
Lúa là cây trồng chính khắp các vùng đồng bằng thấp của Việt Nam.
Chi tiết
Đếm được: các loại cây trồng (crops). Cũng chỉ sản lượng một vụ: a good crop (được mùa).
/ɪˈkɒnəmi/
n.
nền kinh tế
The nation's economy is based largely on fishing and tourism.
Nền kinh tế của quốc gia này chủ yếu dựa vào đánh bắt cá và du lịch.
Chi tiết
Họ từeconomic (adj.)economical (adj.)economist (n.)
economic = thuộc kinh tế; economical = tiết kiệm — dễ nhầm. Nhấn âm hai: e-CO-no-my.
/kəʊst/
n.
bờ biển (nơi đất liền gặp biển)
Vietnam has a long coast stretching over 3,000 kilometres.
Việt Nam có bờ biển dài trải hơn 3.000 ki-lô-mét.
Chi tiết
Họ từcoastal (adj.)
coast là toàn bộ dải bờ biển; shore là mép nước cụ thể; beach là bãi cát/sỏi.
/ʃɔː/
n.
bờ (nơi tiếp giáp nước, của biển hoặc hồ)
We walked along the shore as the tide came in.
Chúng tôi đi dọc bờ nước khi thuỷ triều dâng lên.
Chi tiết
Dùng cho cả bờ hồ, không chỉ bờ biển. "on shore" = trên bờ (đối lập với ngoài khơi).
/biːtʃ/
n.
bãi biển (dải cát hoặc sỏi ven nước)
Nha Trang has a wide sandy beach popular with families.
Nha Trang có bãi biển cát rộng được các gia đình ưa thích.
Chi tiết
Đồng âm với beech (cây dẻ gai). Là phần cát/sỏi cụ thể của coast/shore.
/ˈvæli/
n.
thung lũng (vùng đất thấp giữa các đồi/núi)
A river winds through the green valley below the terraced fields.
Một dòng sông uốn lượn qua thung lũng xanh phía dưới những thửa ruộng bậc thang.
Chi tiết
Số nhiều: valleys. Thường có sông chảy qua đáy thung lũng.
/ɡɔːdʒ/
n.
hẻm núi (thung lũng hẹp, sâu, vách rất dốc)
The river has cut a deep gorge with steep rocky sides.
Dòng sông đã khoét thành một hẻm núi sâu với hai bên vách đá dốc đứng.
Chi tiết
Là loại valley đặc biệt: hẹp và vách dốc. Động từ gorge (oneself) nghĩa "ăn ngốn ngấu".
/striːm/
v.
phát/xem trực tuyến
You can stream the match live on your phone.
Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Chi tiết
Họ từstreaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.
/fʊt/
n.
chân (núi) — phần thấp nhất của núi/đồi
The homestay sits at the foot of a limestone mountain.
Homestay nằm ngay dưới chân một ngọn núi đá vôi.
Chi tiết
the foot of the mountain = chân núi. Trái nghĩa vị trí: the top/summit (đỉnh).
/rɪdʒ/
n.
sống núi, dông núi (đường gồ dài trên đỉnh)
Hikers followed the narrow ridge between two peaks.
Những người leo núi men theo sống núi hẹp giữa hai đỉnh.
Chi tiết
Là dải cao dài nối các đỉnh. Cũng chỉ đường gồ trên mái nhà hay bề mặt bất kỳ.
/piːk/
n.
đỉnh núi (chóp nhọn của núi)
Snow covers the highest peaks all year round.
Tuyết phủ những đỉnh núi cao nhất quanh năm.
Chi tiết
Đồng âm với peek (nhìn trộm). Nghĩa bóng: đỉnh điểm (the peak of his career).
/ˈsʌmɪt/
n.
đỉnh cao nhất (điểm cao nhất của núi)
It took six hours to reach the summit of the mountain.
Mất sáu tiếng để lên tới đỉnh cao nhất của ngọn núi.
Chi tiết
Điểm cao tuyệt đối; peak có thể là một trong nhiều chóp. Nghĩa khác: hội nghị thượng đỉnh.
/ˈɡlæsiə/
n.
sông băng (khối băng khổng lồ trôi chậm, "dòng sông băng")
The glacier moves down the valley just a few centimetres a day.
Sông băng trôi xuống thung lũng chỉ vài xăng-ti-mét mỗi ngày.
Chi tiết
Họ từglacial (adj.)
Anh-Anh /ˈɡlæsiə/, Anh-Mỹ /ˈɡleɪʃər/. Băng tan do biến đổi khí hậu làm glacier thu nhỏ.
/keɪp/
n.
mũi đất (dải đất nhô ra biển)
A lighthouse stands at the tip of the rocky cape.
Một ngọn hải đăng đứng ở mỏm của mũi đất đá.
Chi tiết
Dải đất lớn nhô ra biển. Từ này còn nghĩa "áo choàng không tay".
/klɪf/
n.
vách đá (dốc đứng, thường ở ven biển)
Waves crash against the foot of the tall white cliffs.
Sóng đập vào chân những vách đá trắng cao.
Chi tiết
Mặt đá dựng đứng. "cliff edge" = mép vực. Nghĩa bóng: cliffhanger (tình huống gay cấn treo lơ lửng).
/pəˈnɪnsjələ/
n.
bán đảo (dải đất ba mặt giáp nước)
The Sơn Trà peninsula juts out into the sea near Đà Nẵng.
Bán đảo Sơn Trà nhô ra biển gần Đà Nẵng.
Chi tiết
Họ từpeninsular (adj.)
Gốc Latinh "paene" (gần) + "insula" (đảo) = "gần như một hòn đảo". Danh từ peninsula, tính từ peninsular.
/sɔːs/
n.
nguồn (cung cấp)
Oranges are a good source of vitamin C.
Cam là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào.
Chi tiết
Cụm hay dùnga good source ofa rich source of
= nơi một thứ bắt nguồn từ đó. a good/rich source of + chất dinh dưỡng.
/ˈwɔːtəfɔːl/
n.
thác nước
The Bản Giốc waterfall thunders down on the border with China.
Thác Bản Giốc đổ ầm ầm ở vùng biên giới giáp Trung Quốc.
Chi tiết
Ghép từ water + fall (nước rơi). Thác nhỏ có thể gọi là "falls" (số nhiều).
/ˈtrɪbjətri/
n.
nhánh sông, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn)
The Đà River is a major tributary of the Red River.
Sông Đà là một phụ lưu lớn của sông Hồng.
Chi tiết
Đổ nước vào sông chính. Số nhiều: tributaries. Trái nghĩa dòng chảy: distributary (chi lưu ở châu thổ).
/maʊθ/
n.
cửa sông (nơi sông đổ ra biển)
The city grew up around the mouth of the river.
Thành phố hình thành quanh cửa sông.
Chi tiết
Trái nghĩa: source (nguồn sông). Ở đây là nghĩa mở rộng của "miệng".
/ˈdeltə/
n.
châu thổ, đồng bằng cửa sông (đất bồi hình quạt khi sông chia nhánh đổ ra biển)
The Mekong Delta produces most of Vietnam's rice.
Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất phần lớn lúa gạo của Việt Nam.
Chi tiết
Đặt tên theo chữ Hy Lạp Δ (delta) vì hình tam giác. Là vùng sông tách nhiều nhánh trước khi ra biển.
/ˈestʃuəri/
n.
cửa sông (vùng nước rộng nơi sông gặp biển, nước lợ)
Salt and fresh water mix in the wide estuary near the port.
Nước mặn và nước ngọt hoà lẫn ở vùng cửa sông rộng gần cảng.
Chi tiết
Khác delta: estuary là vùng nước lợ chịu thuỷ triều, không nhất thiết có đất bồi hình quạt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...