Từ vựng B2

Chủ đề Địa lý tự nhiên · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foot

/fʊt/ B2

Nghĩa

chân (núi) — phần thấp nhất của núi/đồi n.

Định nghĩa · The lowest part of a mountain or hill.

“The homestay sits at the foot of a limestone mountain.”Homestay nằm ngay dưới chân một ngọn núi đá vôi.

Ghi chú · the foot of the mountain = chân núi. Trái nghĩa vị trí: the top/summit (đỉnh).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...