summit
/ˈsʌmɪt/ B2
Nghĩa
đỉnh cao nhất (điểm cao nhất của núi)
n.
Định nghĩa · The highest point reached on a mountain.
“It took six hours to reach the summit of the mountain.”Mất sáu tiếng để lên tới đỉnh cao nhất của ngọn núi.
Ghi chú · Điểm cao tuyệt đối; peak có thể là một trong nhiều chóp. Nghĩa khác: hội nghị thượng đỉnh.