tributary
/ˈtrɪbjətri/ B2
Nghĩa
nhánh sông, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn)
n.
Định nghĩa · A small river that flows into a larger one.
“The Đà River is a major tributary of the Red River.”Sông Đà là một phụ lưu lớn của sông Hồng.
Ghi chú · Đổ nước vào sông chính. Số nhiều: tributaries. Trái nghĩa dòng chảy: distributary (chi lưu ở châu thổ).