mouth
/maʊθ/ B2
Nghĩa
cửa sông (nơi sông đổ ra biển)
n.
Định nghĩa · The place where a river meets the sea.
“The city grew up around the mouth of the river.”Thành phố hình thành quanh cửa sông.
Ghi chú · Trái nghĩa: source (nguồn sông). Ở đây là nghĩa mở rộng của "miệng".