feather
/ˈfeðə/ B2
Nghĩa
lông vũ (của chim)
n.
Định nghĩa · The soft covering of a bird's body.
“A single white feather drifted down from the nest.”Một chiếc lông vũ trắng nhẹ nhàng rơi xuống từ tổ chim.
Ghi chú · Đọc /ˈfeðə/ với âm "th" hữu thanh (đầu lưỡi rung). Số nhiều feathers = bộ lông chim.