Kho từ › Thế giới tự nhiên › feather

feather

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
lông vũ (của chim)
UK /ˈfeðə/ · US /ˈfeðə/
A single white feather drifted down from the nest.
→ Một chiếc lông vũ trắng nhẹ nhàng rơi xuống từ tổ chim.
Họ từ
feathery (adj.)feathered (adj.)
Đọc /ˈfeðə/ với âm "th" hữu thanh (đầu lưỡi rung). Số nhiều feathers = bộ lông chim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...