claw
/klɔː/ B2
Nghĩa
móng vuốt; càng (cua)
n.
Định nghĩa · A sharp nail on an animal's foot.
“The cat sharpened its claws on the leg of the wooden chair.”Con mèo mài vuốt vào chân chiếc ghế gỗ.
Ghi chú · Vuốt sắc của mèo, chim săn mồi; ở cua/tôm hùm thì "claw" = càng.