Kho từ › Thế giới tự nhiên › nest

nest

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
tổ (chim)
UK /nest/ · US /nest/
A pair of swallows built a nest under the roof of our house.
→ Một đôi chim én làm tổ dưới mái nhà chúng tôi.
Collocations
build a nest
Cũng dùng như động từ: birds nest = chim làm tổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...