paw
/pɔː/ B2
Nghĩa
bàn chân (thú có đệm/vuốt)
n.
Định nghĩa · The foot of an animal with pads or claws.
“The dog hurt its paw on a piece of broken glass.”Con chó bị thương ở bàn chân vì giẫm phải mảnh thủy tinh vỡ.
Ghi chú · Chân của chó, mèo, gấu... (có đệm thịt). Người thì dùng foot/hand.