Kho từ › Thế giới tự nhiên › fur

fur

B2 n. 📁 Thế giới tự nhiên EVU-UI
bộ lông mao (của thú)
UK /fɜː/ · US /fɜː/
The cat's soft fur kept it warm through the winter.
→ Bộ lông mềm của con mèo giúp nó ấm suốt mùa đông.
Họ từ
furry (adj.)
Lông mềm phủ thân thú (khác feather của chim). Danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...