fur
/fɜː/ B2
Nghĩa
bộ lông mao (của thú)
n.
Định nghĩa · The soft hair covering an animal's body.
“The cat's soft fur kept it warm through the winter.”Bộ lông mềm của con mèo giúp nó ấm suốt mùa đông.
Họ từ
furry (adj.)
Ghi chú · Lông mềm phủ thân thú (khác feather của chim). Danh từ không đếm được.